Kiến Thức Đầu Tư · 8 tháng 5, 2026 · Cập nhật 27 tháng 7, 2026 · 21 phút đọc

Đầu tư tăng trưởng và đầu tư giá trị: chọn trường phái nào trên thị trường Việt Nam

Đầu tư tăng trưởng (Growth Investing) và đầu tư giá trị (Value Investing) là hai trường phái đầu tư cổ điển. Mỗi trường phái có triết lý, phương pháp và bộ c…

A
admin
Đội ngũ VWEALTH
Đầu tư tăng trưởng và đầu tư giá trị: chọn trường phái nào trên thị trường Việt Nam

Đầu tư tăng trưởng (Growth Investing) và đầu tư giá trị (Value Investing) là hai trường phái đầu tư cổ điển. Mỗi trường phái có triết lý, phương pháp và bộ công cụ riêng. Câu hỏi không phải “trường phái nào tốt hơn” mà là “trường phái nào phù hợp với bạn và phù hợp với điều kiện thị trường hiện tại”. Bài viết này so sánh hai trường phái về 6 chiều cốt lõi và đưa ra khung lựa chọn cụ thể cho thị trường Việt Nam.

Bản chất của hai trường phái

Đầu tư giá trị

Tìm các doanh nghiệp đang giao dịch dưới giá trị nội tại của chúng. Lợi nhuận đến từ chênh lệch giữa giá mua thấp hơn giá trị thực và việc thị trường dần nhận ra giá trị đó.

Đại diện kinh điển: Benjamin Graham, Warren Buffett, Charlie Munger.

Đầu tư tăng trưởng

Tìm các doanh nghiệp có tốc độ tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận cao bền vững. Lợi nhuận đến từ việc giá cổ phiếu tăng theo tốc độ tăng trưởng của doanh nghiệp, không nhất thiết phải mua với định giá rẻ.

Đại diện kinh điển: Philip Fisher, Peter Lynch, Cathie Wood.

Nguồn gốc và lịch sử của hai trường phái

Đầu tư giá trị ra đời từ cuốn “Security Analysis” (1934) của Benjamin Graham và David Dodd — được viết sau cuộc Đại Suy Thoái khi nhiều cổ phiếu được bán dưới giá trị tài sản thanh lý. Trải nghiệm thực tế đó định hình tư duy của Graham: mua rẻ so với giá trị, yêu cầu biên an toàn, không trả quá nhiều cho kỳ vọng tương lai.

Đầu tư tăng trưởng xuất hiện muộn hơn, được Philip Fisher hệ thống hoá trong “Common Stocks and Uncommon Profits” (1958). Fisher lập luận rằng cổ phiếu của những công ty xuất sắc về chất lượng xứng đáng được định giá cao — và giữ chúng đủ lâu mới là cách sinh lời tốt nhất, không phải mua rẻ bán đắt liên tục.

Buffett từng nói ông là “85% Graham và 15% Fisher” — mô tả sự kết hợp giữa kỷ luật định giá của Graham và khả năng đánh giá chất lượng doanh nghiệp dài hạn của Fisher. Điều này cho thấy ranh giới giữa hai trường phái trong thực tế không phải lúc nào cũng rõ ràng.

So sánh chi tiết 6 chiều

1. Tiêu chí chọn cổ phiếu

Tiêu chí Giá trị Tăng trưởng
P/E Thấp hơn trung bình ngành Có thể rất cao nếu tăng trưởng cao
P/B Quan tâm cao Ít quan tâm
Tăng trưởng doanh thu Ổn định, vừa phải Trên 15-20%/năm liên tiếp
Cổ tức Quan tâm cao Thường không quan tâm
Biên an toàn Bắt buộc Linh hoạt hơn

2. Khung thời gian nắm giữ

Giá trị: 3-10 năm là phổ biến. Buffett nói “thời gian giữ cổ phiếu yêu thích là mãi mãi”. Cần kiên nhẫn vì thị trường có thể mất nhiều năm để định giá lại đúng giá trị.

Tăng trưởng: 2-7 năm. Khi tốc độ tăng trưởng chậm lại đáng kể (signal of maturity), thường thoát vị thế hoặc giảm tỷ trọng.

3. Mức biến động chấp nhận

Giá trị: biến động vừa phải. Cổ phiếu giá trị thường đã trải qua đợt giảm và bị “ghét bỏ” bởi thị trường khi mua. Khi thị trường tốt lên, chúng tăng từ vùng thấp.

Tăng trưởng: biến động lớn. Cổ phiếu tăng trưởng có thể tăng 100% trong 1 năm rồi giảm 40% trong 6 tháng. Cần tâm lý vững.

4. Mức độ phụ thuộc vào dự báo tương lai

Giá trị: dựa nhiều vào dữ liệu lịch sử (5-10 năm) và tài sản hiện tại. Dự báo tương lai có vai trò nhưng không quyết định.

Tăng trưởng: phụ thuộc rất lớn vào dự báo tương lai. Nếu doanh nghiệp không đạt tốc độ tăng trưởng kỳ vọng, cổ phiếu bị định giá lại rất nhanh.

5. Vai trò của thông tin định tính

Giá trị: phân tích định tính tập trung vào lợi thế cạnh tranh, ban lãnh đạo, chu kỳ ngành. Kim chỉ nam là Buffett: “doanh nghiệp tuyệt vời có ban lãnh đạo tuyệt vời với giá hợp lý”.

Tăng trưởng: tập trung vào quy mô thị trường tiềm năng (TAM), tốc độ thâm nhập, đổi mới sản phẩm, năng lực mở rộng. Câu hỏi cốt lõi của Lynch: “doanh nghiệp này có thể lớn gấp 10 lần trong 10 năm không?”

6. Hiệu suất theo điều kiện thị trường

Giá trị thường vượt trội khi:

  • Lãi suất cao kéo dài
  • Thị trường vừa qua một giai đoạn bong bóng và đang điều chỉnh
  • Tâm lý nhà đầu tư bi quan tổng thể
  • Bất ổn vĩ mô khiến nhà đầu tư tìm kiếm sự an toàn

Tăng trưởng thường vượt trội khi:

  • Lãi suất thấp kéo dài
  • Tâm lý lạc quan, dòng tiền dồi dào
  • Đổi mới công nghệ tạo ra ngành mới
  • Nền kinh tế phục hồi mạnh sau suy thoái

Cách tính định giá cơ bản theo từng trường phái

Chỉ số quan trọng của đầu tư giá trị

P/E (Price/Earnings): giá cổ phiếu chia cho lợi nhuận mỗi cổ phiếu. Nhà đầu tư giá trị tìm cổ phiếu có P/E thấp hơn trung bình ngành hoặc thấp hơn P/E lịch sử của chính doanh nghiệp đó. Tuy nhiên P/E thấp không phải lúc nào cũng có nghĩa là rẻ — cần kiểm tra xem lợi nhuận có bền vững không.

P/B (Price/Book): giá cổ phiếu chia cho giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu. Graham cho rằng cổ phiếu P/B dưới 1 là cơ hội — bạn đang mua doanh nghiệp với giá thấp hơn giá trị tài sản ròng của nó. Tuy nhiên chỉ số này hữu ích hơn với ngành ngân hàng, bảo hiểm và ít hữu ích với ngành dịch vụ và công nghệ.

Cổ tức và tỷ suất cổ tức: nhà đầu tư giá trị đánh giá cao doanh nghiệp trả cổ tức đều đặn, xem đây là bằng chứng về dòng tiền thực sự và cam kết với cổ đông.

Chỉ số quan trọng của đầu tư tăng trưởng

Tốc độ tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận: nhà đầu tư tăng trưởng thường tìm doanh nghiệp tăng trưởng doanh thu liên tục qua nhiều năm. Tốc độ tăng trưởng cao và ổn định là dấu hiệu của lợi thế cạnh tranh bền vững.

PEG (Price/Earnings to Growth): P/E chia cho tốc độ tăng trưởng lợi nhuận kỳ vọng. Đây là chỉ số điều chỉnh P/E theo tốc độ tăng trưởng — PEG dưới 1 thường được coi là hợp lý với cổ phiếu tăng trưởng. Ví dụ giả định: nếu một cổ phiếu có P/E là 30 và tốc độ tăng trưởng lợi nhuận kỳ vọng 30%/năm, PEG = 1 — được coi là định giá hợp lý theo phương pháp này.

TAM (Total Addressable Market): quy mô thị trường tiềm năng mà doanh nghiệp có thể tiếp cận. Doanh nghiệp tăng trưởng cần TAM đủ lớn để có dư địa tăng trưởng nhiều năm.

Áp dụng tại thị trường Việt Nam

Đặc thù 1: Thị trường còn non, nhiều ngành đang trong giai đoạn tăng trưởng

So với Mỹ hay Nhật, kinh tế Việt Nam còn nhiều dư địa tăng trưởng. Các ngành như bán lẻ hiện đại, công nghệ, dịch vụ tài chính cá nhân đang phát triển nhanh. Đây là môi trường thuận lợi cho đầu tư tăng trưởng.

Đặc thù 2: Thị trường biến động lớn, đôi khi thất giá nghiêm trọng

Các giai đoạn thị trường giảm 30-50% (như 2018, 2022) tạo nhiều cơ hội cho đầu tư giá trị. Cổ phiếu tốt giảm cùng xu hướng chung dù cơ bản không đổi.

Đặc thù 3: Chất lượng dữ liệu định lượng còn hạn chế với một số nhóm

Đặc biệt với các doanh nghiệp công nghệ, startup mới niêm yết, dữ liệu lịch sử ngắn khó áp dụng nghiêm ngặt khung Graham/Buffett. Nhà đầu tư tăng trưởng linh hoạt hơn trong điều kiện này.

Đặc thù 4: Tầm quan trọng của mạng lưới quan hệ doanh nghiệp

Ở Việt Nam, mạng lưới quan hệ và vai trò của cổ đông nhà nước ảnh hưởng đáng kể đến kết quả kinh doanh của nhiều doanh nghiệp niêm yết. Nhà đầu tư giá trị cần tính đến yếu tố này khi đánh giá “giá trị nội tại” — một doanh nghiệp trông rẻ về mặt số liệu có thể không thực sự rẻ nếu có rủi ro quản trị hoặc cơ cấu cổ đông phức tạp.

Kết hợp hai trường phái: chiến lược “Garp”

Garp = Growth at a Reasonable Price. Kết hợp tinh thần của cả hai trường phái:

  • Tìm doanh nghiệp tăng trưởng cao bền vững (15-25%/năm).
  • Nhưng yêu cầu định giá phải hợp lý — P/E không vượt quá tốc độ tăng trưởng (PEG dưới 1.5).
  • Vẫn giữ biên an toàn nhưng nhỏ hơn so với đầu tư giá trị thuần.

Đây là phong cách của Peter Lynch và phù hợp với nhiều nhà đầu tư cá nhân trên thị trường Việt Nam — vừa khai thác được cơ hội tăng trưởng, vừa giảm rủi ro mua đắt.

Khung lựa chọn theo hồ sơ cá nhân

Phù hợp đầu tư giá trị nếu bạn

  • Có tâm lý kiên nhẫn, không cần kết quả nhanh.
  • Chấp nhận underperform thị trường trong giai đoạn dài (1-3 năm).
  • Có thời gian đọc báo cáo tài chính và phân tích sâu.
  • Mục tiêu chính là bảo toàn vốn + tăng trưởng đều.
  • Khả năng chịu lỗ trên giấy tốt.

Phù hợp đầu tư tăng trưởng nếu bạn

  • Có tâm lý chấp nhận biến động lớn.
  • Theo dõi sát ngành, đổi mới công nghệ.
  • Sẵn sàng nghiên cứu nhiều dự báo tương lai.
  • Mục tiêu là tăng trưởng vốn nhanh hơn trung bình thị trường.
  • Có thể thoát nhanh khi luận điểm bị phá vỡ.

Phù hợp Garp nếu bạn

  • Muốn cân bằng giữa tăng trưởng và an toàn.
  • Khẩu vị rủi ro trung bình.
  • Có khả năng phân tích cả định lượng và định tính ở mức trung bình – khá.

Phân bổ danh mục theo trường phái

Không nhất thiết chỉ chọn một. Một danh mục thực dụng có thể chia:

  • 40-50% cổ phiếu giá trị: ngân hàng, tiêu dùng thiết yếu, dược phẩm. Tạo nền tảng ổn định.
  • 30-40% cổ phiếu Garp: doanh nghiệp đầu ngành đang tăng trưởng tốt với định giá hợp lý.
  • 10-20% cổ phiếu tăng trưởng cao: công nghệ, mảng mới của các ngành truyền thống. Tỷ trọng nhỏ vì rủi ro cao.

Tỷ lệ điều chỉnh theo tuổi, mức độ chấp nhận rủi ro, và quan điểm về điều kiện thị trường.

3 sai lầm khi nhảy giữa hai trường phái

  1. Đổi trường phái sau mỗi đợt thị trường biến động. Khi cổ phiếu tăng trưởng giảm mạnh, chuyển sang giá trị. Khi giá trị bị bỏ lại bởi cổ phiếu tăng trưởng, chuyển sang tăng trưởng. Kết quả: bán đáy, mua đỉnh, lỗ cả hai bên.
  2. Áp dụng tiêu chí của trường phái này lên cổ phiếu của trường phái kia. Đánh giá Vinamilk theo tiêu chí tăng trưởng cao sẽ thất vọng vì đây là cổ phiếu giá trị/cổ tức. Đánh giá một startup công nghệ niêm yết theo P/E thấp sẽ không bao giờ mua được.
  3. Cho rằng một trường phái “đúng” tuyệt đối. Cả hai đều đã chứng minh hiệu quả qua nhiều chu kỳ. Lựa chọn phụ thuộc bạn và thị trường, không phụ thuộc trường phái nào “ưu việt” hơn.

Câu hỏi thường gặp về hai trường phái

Câu hỏi 1: Làm sao biết “giá trị nội tại” của một cổ phiếu?

Đây là câu hỏi mà ngay cả nhà đầu tư chuyên nghiệp cũng không có câu trả lời dứt khoát. Giá trị nội tại là ước tính, không phải con số chính xác. Các phương pháp phổ biến bao gồm: chiết khấu dòng tiền (DCF), so sánh bội số với peer group, và định giá theo tài sản. Mỗi phương pháp cho kết quả khác nhau. Nhà đầu tư giá trị thường dùng nhiều phương pháp và lấy khoảng ước tính trung bình, sau đó yêu cầu biên an toàn (mua thấp hơn ước tính đó) để bù đắp cho sai số.

Câu hỏi 2: Cổ phiếu tăng trưởng có bao giờ rẻ không?

Có — trong các giai đoạn thị trường điều chỉnh mạnh. Khi thị trường chung bị bán tháo, kể cả cổ phiếu chất lượng tốt cũng giảm cùng. Đây là thời điểm nhà đầu tư có thể mua cổ phiếu tăng trưởng tốt với định giá hợp lý hơn bình thường. Nhiều nhà đầu tư thành công nhất mua vào trong các giai đoạn bi quan nhất — điều này đòi hỏi tâm lý chịu đựng tốt khi mọi người xung quanh đang hoảng loạn.

Câu hỏi 3: Tôi nên bắt đầu với trường phái nào?

Người mới thường phù hợp hơn với đầu tư giá trị hoặc Garp vì những trường phái này dựa nhiều vào dữ liệu lịch sử (dễ kiểm chứng) và ít phụ thuộc vào dự báo tương lai (khó chính xác hơn). Đầu tư tăng trưởng thuần đòi hỏi khả năng đánh giá ngành và xu hướng dài hạn mà chỉ có được sau nhiều năm theo dõi thị trường.

Câu hỏi 4: Warren Buffett thuộc trường phái nào?

Đây là câu hỏi hay. Buffett ban đầu là học trò của Graham và áp dụng đầu tư giá trị thuần — mua cổ phiếu rất rẻ, thoát khi giá phục hồi. Sau này, dưới ảnh hưởng của Charlie Munger và Philip Fisher, ông chuyển sang triết lý mới: sẵn sàng trả giá hợp lý cho doanh nghiệp xuất sắc và giữ mãi mãi thay vì tìm kiếm doanh nghiệp rẻ nhưng tầm thường. Đây là lý do Berkshire Hathaway đầu tư vào Coca-Cola, Apple — những cổ phiếu không rẻ theo tiêu chuẩn của Graham nhưng xuất sắc theo tiêu chuẩn của Buffett-Munger.

AI hỗ trợ phân tích đa trường phái

Mỗi trường phái cần bộ chỉ số và quy trình lọc khác nhau. Hệ thống VWEALTH dùng nhiều AI chuyên biệt phụ trách các khía cạnh khác nhau: định giá (cho trường phái giá trị), tăng trưởng và quy mô thị trường (cho trường phái tăng trưởng), kết hợp định lượng và định tính (cho Garp). Bạn có thể chọn theo trường phái phù hợp với mình và nhận danh sách ứng viên đã được lọc tự động.

AI lo phần sàng lọc dữ liệu trên 1.683 mã, bạn lo phần đánh giá định tính cuối cùng — phần luôn quan trọng nhất bất kể trường phái nào.

Kết luận

Câu hỏi “giá trị hay tăng trưởng” giống như câu hỏi “đi giày thể thao hay giày da” — phụ thuộc vào việc bạn đi đâu, làm gì, ai bạn là. Hiểu rõ cả hai trường phái và biết khi nào áp dụng cái nào là dấu hiệu của một nhà đầu tư trưởng thành.

Quan trọng hơn cả: chọn một và kiên trì với nó qua đủ chu kỳ thị trường để biết nó có hợp với bạn hay không. Người thường xuyên chuyển giữa hai trường phái sau mỗi lần thị trường biến động thường không hưởng lợi đầy đủ từ trường phái nào cả — họ bán giá trị khi tăng trưởng đang lên và bán tăng trưởng khi giá trị đang lên. Kỷ luật chiến lược quan trọng hơn là chọn đúng chiến lược.

Đọc thêm

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và giáo dục, không phải khuyến nghị mua/bán hay lời khuyên đầu tư. Đầu tư chứng khoán luôn tiềm ẩn rủi ro mất vốn; mọi quyết định và rủi ro thuộc về nhà đầu tư. Hãy cân nhắc kỹ tình hình tài chính cá nhân và/hoặc tham vấn chuyên gia được cấp phép trước khi giao dịch.
Đầu tư thành công không phải về việc dự đoán tương lai, mà là chuẩn bị cho mọi tình huống có thể xảy ra.
— Howard Marks
VWEALTH PREMIUM

Sẵn sàng đầu tư thông minh hơn?

Nhận báo cáo phân tích từ 12 mô hình AI chuyên biệt mỗi 2 tuần. Vĩ mô, kỹ thuật, định giá, top picks — tất cả trong một báo cáo.

← Tất cả bài viết