Có nên mua cổ phiếu FCN — mã của Công ty Cổ phần Tập đoàn FECON trên sàn HOSE — là câu hỏi mà bạn khó trả lời nếu chỉ nhìn vào một quý lãi đẹp hay một hợp đồng metro nghìn tỷ. Năm 2004, một nhóm kỹ sư nền móng với vài tỷ đồng vốn chọn làm đúng phần việc mà ít công ty xây dựng nào coi là nghề chính: phần nằm dưới mặt đất. Hai mươi hai năm sau, đội ngũ ấy tự vận hành robot đào hầm dưới lòng Hà Nội, cầm lượng việc chờ thi công khoảng 10.000 tỷ đồng và vừa đổi tên thành “Tập đoàn” từ ngày 26/8/2026. Nhưng cũng chính doanh nghiệp đó đã hụt kế hoạch lợi nhuận bảy năm liên tiếp, gánh khoản vay hơn 4.000 tỷ đồng và phải họp đại hội cổ đông hai lần mới đủ người biểu quyết. Bài viết này đi từng lớp — lịch sử, con người, cỗ máy kiếm tiền, sức khoẻ tài chính — để bạn tự cân xem FCN hợp với mình hay không.
Trước khi kể chuyện, có vài quy ước cần nói rõ. FCN là mã chứng khoán của doanh nghiệp mà người trong ngành quen gọi là FECON. Từ ngày 26/8/2026, tên pháp nhân chính thức là Công ty Cổ phần Tập đoàn FECON; tên tiếng Anh vẫn giữ nguyên là FECON Corporation. Cổ phiếu có mệnh giá 10.000 đồng, niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) từ ngày 24/7/2012, vốn điều lệ hiện là 1.574,4 tỷ đồng, tương ứng 157.439.005 cổ phần. Các con số trong bài lấy từ báo cáo thường niên 2025, nghị quyết và biên bản đại hội cổ đông, các công bố thông tin của FECON, dữ liệu tài chính của VNDirect cùng báo chí tài chính trong nước. Những năm tài chính đã khép sổ được dùng làm mốc lịch sử; còn những thứ thay đổi mỗi ngày như giá cổ phiếu, vốn hoá hay P/E hiện tại, bài cố ý không ghi — bạn nên mở báo cáo phân tích cập nhật trên vwealth để xem số mới nhất. Chỗ nào là phép tính của chúng tôi, bài ghi rõ “ước tính của vwealth”.
FCN thuộc nhóm cổ phiếu xây dựng – hạ tầng trên vwealth. Nếu bạn muốn nhìn rộng cả nhóm trước khi đi sâu vào một mã, trang tổng hợp cổ phiếu công nghiệp, năng lượng và hạ tầng là điểm xuất phát tốt. Còn ở đây, chúng ta chỉ nói về một nhà thầu “đi xuống lòng đất”, và để trả lời có nên mua cổ phiếu FCN hay không, câu hỏi trung tâm của cả bài là: FECON có biến được lượng việc kỷ lục thành tiền mặt — đủ nhanh để trả nợ và vượt qua đợt phát hành thêm cổ phiếu lớn — trước khi chu kỳ metro thực sự tới điểm rơi từ năm 2027 hay không?
Từ đội ép cọc 15 người đến “Tập đoàn FECON”: 22 năm đi xuống lòng đất
Có một nghịch lý thú vị trong ngành xây dựng: phần quan trọng nhất của một công trình lại là phần không ai nhìn thấy. Bạn có thể ngắm mặt tiền một trung tâm thương mại, chụp ảnh một nhà ga, đếm số tầng của một toà tháp — nhưng gần như không ai hỏi dưới chân chúng có bao nhiêu cây cọc, đất nền đã được xử lý ra sao. Câu chuyện của FECON bắt đầu đúng ở chỗ khuất ấy. Hiểu con đường mà doanh nghiệp này đã đi — từ một đội ép cọc tới nhà thầu đào hầm metro — giúp bạn đọc đúng các con số hôm nay: vì sao FECON tự hào về công nghệ, vì sao công ty vay nhiều, và vì sao một quý lãi bật mạnh chưa chắc đã là toàn bộ câu chuyện.
2004: nhóm kỹ sư nhìn thấy “khoảng hở” nền móng
Ngày 18/6/2004, Công ty Cổ phần Kỹ thuật nền móng và Công trình ngầm FECON ra đời tại Hà Nội. Theo trang lịch sử của công ty, lúc khởi đầu cả doanh nghiệp chỉ khoảng 15 người — tính từ lãnh đạo tới công nhân và cả người bảo vệ. Vốn ban đầu chỉ ở mức vài tỷ đồng. Cái tên dài dòng ấy thực ra nói rõ mọi thứ về tham vọng của nhóm sáng lập: họ không muốn làm “nhà thầu xây dựng” nói chung, mà muốn làm chuyên gia của phần nền và phần ngầm.
Vì sao lại chọn một ngách hẹp như vậy? Ông Phạm Việt Khoa, nhà sáng lập và Chủ tịch HĐQT, từng giải thích trong một bài viết của báo Nhân Dân: các công ty xây dựng khi đó mạnh về phần công trình phía trên nhưng gần như không hiểu sâu về nền móng; còn nhóm của ông xuất phát từ hiểu biết địa chất, nên chọn một phạm vi đặc thù để làm thật giỏi. Bạn có thể hình dung lựa chọn này giống một phòng khám chuyên khoa mở giữa thị trường toàn bệnh viện đa khoa: quy mô nhỏ hơn, nhưng nếu tay nghề đủ sâu thì những bệnh viện lớn kia sẽ phải thuê lại mình.
Dự án đầu tay của FECON là ép cọc cho Trung tâm siêu thị Big C Trần Duy Hưng ở Hà Nội. Sau đó là Melinh Plaza và công trình mang tên Metro 2 Hà Nội. Doanh số năm đầu tiên, theo báo Nhân Dân, vào khoảng 5 tỷ đồng. Con số đó nhỏ tới mức ngày nay chỉ bằng một hạng mục phụ trong một gói thầu của chính FECON — nhưng nó cho thấy điểm xuất phát thật sự khiêm tốn.
Một chi tiết đáng nhớ: chỉ hai năm sau, từ năm 2006, FECON bắt đầu nhận dự án của nhà đầu tư nước ngoài, chủ yếu là doanh nghiệp Nhật Bản. Với một nhà thầu nền móng mới hai năm tuổi, có được khách hàng Nhật từ sớm vừa là một dấu mốc về tay nghề, vừa là sợi dây dẫn FECON tới mối quan hệ với các đối tác Nhật mà bạn sẽ gặp lại nhiều lần trong bài này.
2008–2012: nhà máy cọc, cố kết chân không và cú sống sót năm 2009
Muốn lớn trong nghề nền móng, sớm muộn gì bạn cũng phải tự làm ra cây cọc. Năm 2008, FECON đưa vào hoạt động dây chuyền số 1 của nhà máy cọc FECON tại Hà Nam, công suất 3.000 m cọc mỗi ngày. Đến năm 2011, dây chuyền số 2 nâng thêm 5.000 m/ngày. Việc tự sản xuất cọc giúp công ty chủ động nguồn vật tư chính, giữ được tiến độ khi thị trường khan hàng, và có thêm một nguồn doanh thu từ việc bán cọc cho nhà thầu khác. Nhưng nó cũng đánh dấu lần đầu FECON bỏ tiền lớn vào tài sản cố định — một thói quen đầu tư sẽ còn lặp lại.
Rồi năm 2009 ập tới. Theo trang lịch sử của công ty, cuộc suy thoái kinh tế khiến nhiều hợp đồng của FECON bị huỷ hoặc trì hoãn. Với một doanh nghiệp mới năm tuổi, sống chủ yếu bằng hợp đồng thi công, hợp đồng bị huỷ nghĩa là máy móc nằm im, đội thợ không có việc, còn chi phí cố định vẫn chạy. Lối thoát FECON chọn khi ấy là công nghệ: nửa cuối năm 2009, công ty đưa công nghệ xử lý nền bằng phương pháp cố kết chân không vào Việt Nam.
Nói đơn giản, cố kết chân không là cách “hút” nước ra khỏi lớp đất yếu bằng áp lực chân không để đất lún trước và chắc lại, thay vì chất tải bằng hàng nghìn khối cát rồi chờ rất lâu. Ở những vùng đất bùn ven sông, ven biển — nơi các nhà máy điện, cảng, kho hoá chất hay mọc lên — đây là bài toán cực kỳ thực tế. Nhờ công nghệ này, FECON nhận được các công trình như Nhiệt điện Nhơn Trạch 2, PVtex Đình Vũ và kho LPG Thị Vải. Bài học đầu tiên trong lịch sử FECON vì thế rất rõ: khi thị trường co lại, thứ giữ doanh nghiệp sống không phải là giá rẻ, mà là việc làm được điều người khác chưa làm.
Tháng 2/2010, FECON lập Viện Nền móng và Công trình ngầm. Theo công ty, đây là viện nghiên cứu đầu tiên đặt bên trong một doanh nghiệp xây dựng tại Việt Nam. Bạn không cần coi đó là danh hiệu; điều đáng chú ý là thứ tự ưu tiên mà nó thể hiện: ngay từ những năm khó khăn, công ty đã chọn nuôi một bộ phận chuyên nghiên cứu, thử nghiệm giải pháp kỹ thuật thay vì chỉ chạy theo khối lượng. Với nhà đầu tư, đây chính là gốc rễ của cái mà phần sau gọi là “con hào” công nghệ của FECON.
Lên HOSE ngày 24/7/2012 và cột mốc doanh thu nghìn tỷ
Năm 2012 là năm FECON “ra mắt” thị trường vốn. Ngày 27/6/2012, theo công ty, FECON trở thành doanh nghiệp Việt Nam đầu tiên là hội viên doanh nghiệp của Hiệp hội Hầm và Không gian ngầm Quốc tế (ITA-AITES) — tổ chức quy tụ giới chuyên môn về đường hầm trên thế giới. Chưa đầy một tháng sau, ngày 24/7/2012, cổ phiếu FCN chính thức niêm yết trên HOSE.
Cùng năm đó, doanh thu thuần của FECON đạt 1.008 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế 100,1 tỷ đồng, theo dữ liệu tài chính năm của VNDirect. Nếu đặt cạnh doanh số khoảng 5 tỷ đồng của năm 2004, bạn thấy quy mô đã lớn lên khoảng hai trăm lần chỉ trong tám năm (ước tính của vwealth, chỉ để hình dung). Đó là tốc độ của một doanh nghiệp chọn đúng ngách: như các phần trên đã kể, giai đoạn này FECON liên tiếp nhận các công trình siêu thị, nhà máy điện, nhà máy công nghiệp và kho LPG — loại công trình nào cũng cần ai đó lo phần nền.
Việc niêm yết có hai ý nghĩa với cổ đông hôm nay. Thứ nhất, FECON có thêm một kênh vốn bên cạnh vay ngân hàng — kênh mà công ty sẽ dùng nhiều lần, từ trái phiếu chuyển đổi tới phát hành cho cổ đông hiện hữu. Thứ hai, từ năm 2012 mọi kế hoạch kinh doanh, mọi lần hụt hay vượt kế hoạch của FECON đều được công khai trước hàng nghìn cổ đông. Chương 4 sẽ cho thấy chính sự công khai ấy làm lộ ra một điểm yếu kéo dài: khoảng cách giữa kế hoạch và kết quả.
Nhà đầu tư Nhật bước vào: DBJ năm 2014, Raito Kogyo năm 2019
Mối duyên với khách hàng Nhật từ năm 2006 dần chuyển thành mối duyên với cổ đông Nhật. Ngày 13/6/2014, FECON ký thoả thuận hợp tác chiến lược với Ngân hàng Phát triển Nhật Bản (DBJ). Một quỹ do DBJ quản lý đã đầu tư khoảng 195 tỷ đồng vào trái phiếu chuyển đổi của FECON phát hành năm 2014. Trái phiếu chuyển đổi là khoản vay mà người cho vay có quyền đổi thành cổ phiếu sau này — một cách để nhà đầu tư vừa có lãi cố định, vừa giữ “vé” trở thành cổ đông nếu doanh nghiệp làm ăn tốt.
Cũng năm 2014, FECON bắt đầu mở rộng ra ngoài phần nền: đầu tư chiến lược vào TEDI và CIENCO1, góp vốn vào dự án BOT Quốc lộ 1 đoạn tránh TP Phủ Lý, triển khai hệ thống quản trị SAP-ERP. Năm 2015, công ty thi công cọc xi măng đất bằng công nghệ Jet Grouting đường kính 3,2 m tại tuyến Metro số 1 TP.HCM. Đến ngày 6/5/2016, doanh nghiệp đổi tên thành Công ty Cổ phần FECON (FECON Corporation) — bỏ cụm “kỹ thuật nền móng và công trình ngầm” khỏi tên gọi để mở đường sang đầu tư hạ tầng giao thông, đô thị – môi trường và năng lượng.
Bước ngoặt lớn nhất về cổ đông đến năm 2019. Ngày 4/4/2019, FECON ký thoả thuận hợp tác chiến lược toàn diện với Raito Kogyo, một doanh nghiệp nền móng Nhật Bản. Ngày 28/5/2019, theo Báo Đầu tư, Raito Kogyo chính thức thành cổ đông lớn với hơn 19,5 triệu cổ phiếu, tương đương 17,13% vốn, nhờ nhận lại số trái phiếu chuyển đổi trước đó do quỹ JSEAG của DBJ nắm và chuyển đổi thành cổ phiếu. Nói cách khác, “chiếc vé” mà DBJ mua năm 2014 đã được chuyền tay cho một nhà đầu tư chiến lược cùng nghề. Theo báo cáo thường niên 2025, Raito Kogyo hiện nắm 40.167.682 cổ phiếu, tương đương khoảng 25,51% vốn điều lệ (ước tính của vwealth: 40.167.682 chia 157.439.005 cổ phần) — trở thành cổ đông lớn nhất của FECON.
Vì sao điều này quan trọng? Một cổ đông chiến lược cùng nghề không chỉ mang tiền tới; họ mang theo công nghệ, quy trình và uy tín trước các chủ đầu tư dùng vốn Nhật. Chương 2 và chương 3 sẽ nói kỹ hơn về vai trò của Raito Kogyo, từ ghế Phó Chủ tịch HĐQT tới các công nghệ xử lý nền được chuyển giao qua liên doanh.
Robot TBM, metro và năm lỗ đầu tiên 2023
Có một câu nói của ông Phạm Việt Khoa được báo Nhân Dân ghi lại, và nó tóm gọn tham vọng của FECON suốt hơn một thập kỷ: “Rồi Việt Nam cũng sẽ phải làm Metro chứ. Tại sao FECON không phải là Doanh nghiệp đầu tiên làm việc đó?” Năm 2017, theo công ty, FECON trở thành nhà thầu Việt Nam đầu tiên vận hành robot khoan hầm TBM (Tunnel Boring Machine — cỗ máy khổng lồ vừa đào đất vừa lắp vỏ hầm) tại tuyến Metro số 1 TP.HCM.
Bước tiếp theo đến ở tuyến Metro số 3 Nhổn – Ga Hà Nội. Tại gói thầu CP03, FECON thi công đường hầm đoạn Voi Phục – Trần Hưng Đạo, tự lắp ráp và vận hành trực tiếp robot TBM. Theo CafeF, FECON đã hoàn thành 4 km hầm bằng TBM và xử lý nền móng cho toàn bộ ga ngầm cùng giếng thông gió của tuyến này. Với một doanh nghiệp từng chỉ ép cọc cho siêu thị, đây là bước nhảy rất xa: kỹ sư Việt Nam ngồi điều khiển máy đào dưới lòng thủ đô, thay vì đứng nhìn nhà thầu nước ngoài làm.
Trong cùng giai đoạn, FECON cũng thử sức ở mảng năng lượng. Dự án điện mặt trời Vĩnh Hảo 6 (50 MWp, vốn dự kiến 1.361 tỷ đồng) hoàn tất thủ tục pháp lý để thi công năm 2018 và được bán vào năm 2022. Khoản bán dự án này góp phần nâng đỡ kết quả năm 2022 — và chính việc thiếu vắng nó đã khiến năm 2023 trở thành một cột mốc buồn.
Năm 2023, lần đầu tiên kể từ khi niêm yết, FECON báo lỗ: lợi nhuận sau thuế âm 42,1 tỷ đồng trên doanh thu 2.879,6 tỷ đồng. CafeF dẫn giải thích của công ty: không còn doanh thu từ việc bán dự án Vĩnh Hảo 6, trong khi chi phí lãi vay tăng. Hai nguyên nhân này đáng để bạn ghi nhớ vì chúng là hai “mạch” xuyên suốt cả bài: lợi nhuận của FECON nhạy với các khoản thu bất thường từ bán dự án, và nhạy với lãi vay. Năm 2024 công ty lãi trở lại 30,1 tỷ đồng; năm 2025 doanh thu tăng 44% lên 4.862,7 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế 95,2 tỷ đồng — tăng 216% nhưng vẫn chỉ đạt 48% kế hoạch 200 tỷ đồng mà đại hội cổ đông đặt cho năm đó.
2026: đổi tên Tập đoàn, đại hội hai lần và quý lãi bật mạnh
Nếu phải chọn một năm cho thấy đủ cả cái mạnh lẫn cái yếu của FECON, đó là năm 2026. Ngày 27/6/2026, đại hội đồng cổ đông thường niên lần thứ nhất không thành vì chỉ có cổ đông đại diện 29,626% cổ phần tham dự, theo Vietstock — lần đầu tiên FCN tổ chức đại hội thường niên bất thành. Ngày 10/8/2026, đại hội lần thứ hai diễn ra và thông qua ba việc lớn: đổi tên doanh nghiệp thành “Tập đoàn FECON”, kế hoạch kinh doanh năm 2026 và phương án phát hành khoảng 87,5 triệu cổ phiếu mới.
Việc đổi tên được hoàn tất về mặt pháp lý rất nhanh. Theo công bố thông tin số 364/2026/CV-TCKT.FECON ngày 27/8/2026, FECON nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thay đổi lần thứ 35, theo Nghị quyết số 01/2026/NQ-ĐHĐCĐ ngày 10/8/2026. Từ ngày 26/8/2026, tên pháp nhân là Công ty Cổ phần Tập đoàn FECON; tên tiếng Anh vẫn là FECON Corporation, viết tắt FECON CORP. Mã chứng khoán FCN không đổi, mã số doanh nghiệp vẫn là 0101502599, trụ sở vẫn ở tầng 15 Tháp CEO, đường Phạm Hùng, phường Từ Liêm, Hà Nội. Đây là lần đổi tên thứ hai sau mười năm: từ “Kỹ thuật nền móng và Công trình ngầm” (2004) sang “Công ty Cổ phần FECON” (2016), rồi “Tập đoàn FECON” (2026). Mỗi lần đổi tên, phạm vi tham vọng lại rộng thêm một bậc.
Trong khi đó, kết quả kinh doanh nửa cuối năm có dấu hiệu khởi sắc. Theo CafeF tổng hợp báo cáo tài chính quý 3/2026, lợi nhuận trước thuế quý 3 của FECON đạt 131 tỷ đồng, tăng 442% so với cùng kỳ; lũy kế 9 tháng lợi nhuận trước thuế đạt 239 tỷ đồng, tăng 351%. Chúng tôi chưa có số doanh thu và lợi nhuận sau thuế của riêng quý 3 từ nguồn đã kiểm, nên bài chỉ dùng chỉ tiêu lợi nhuận trước thuế. Bạn có thể xem số cập nhật đầy đủ trong báo cáo mới nhất trên vwealth.
Ba sự kiện ấy — đại hội thiếu người, cái tên “Tập đoàn” và một quý lãi lớn — đặt cạnh nhau tạo thành câu hỏi mà các chương sau sẽ lần lượt trả lời: tham vọng của FECON có đi kèm năng lực biến việc thành tiền, và cổ đông có đủ niềm tin để cùng đi tiếp hay không.
| Năm | Mốc | Ý nghĩa với cổ đông hôm nay |
|---|---|---|
| 18/6/2004 | Thành lập Công ty CP Kỹ thuật nền móng và Công trình ngầm FECON; dự án đầu tay ép cọc Big C Trần Duy Hưng; doanh số năm đầu khoảng 5 tỷ đồng | Gốc nghề là nền móng — nền tảng tay nghề cho mọi mảng sau này |
| 2006 | Bắt đầu nhận dự án của nhà đầu tư nước ngoài, chủ yếu Nhật Bản | Khởi đầu mối quan hệ với khách và đối tác Nhật |
| 2008 / 2011 | Nhà máy cọc Hà Nam: dây chuyền 1 (3.000 m/ngày), dây chuyền 2 (5.000 m/ngày) | Chủ động vật tư chính; lần đầu đầu tư lớn vào tài sản cố định |
| 2009 | Suy thoái, nhiều hợp đồng bị huỷ; đưa công nghệ cố kết chân không vào Việt Nam | Tiền lệ: công nghệ giúp doanh nghiệp vượt chu kỳ xấu |
| 2/2010 | Lập Viện Nền móng và Công trình ngầm | Nền của lợi thế kỹ thuật |
| 24/7/2012 | Cổ phiếu FCN niêm yết trên HOSE; doanh thu năm 2012 đạt 1.008 tỷ đồng | Mở kênh vốn cổ phần; kế hoạch kinh doanh được công khai |
| 13/6/2014 | Hợp tác chiến lược với DBJ; quỹ của DBJ mua khoảng 195 tỷ đồng trái phiếu chuyển đổi | Tiền đề đưa cổ đông Nhật vào |
| 6/5/2016 | Đổi tên thành Công ty Cổ phần FECON (FECON Corporation) | Mở rộng sang đầu tư hạ tầng, đô thị, năng lượng |
| 2017 | Vận hành robot TBM tại Metro số 1 TP.HCM | Bước vào nghề đào hầm metro |
| 2019 | Raito Kogyo thành cổ đông lớn (17,13%); nay khoảng 25,51% | Cổ đông chiến lược cùng nghề, nguồn công nghệ |
| 2023 | Lỗ sau thuế 42,1 tỷ đồng — lần đầu từ khi niêm yết | Lộ rõ độ nhạy với lãi vay và khoản thu từ bán dự án |
| 2025 | Doanh thu 4.862,7 tỷ đồng (+44%), lãi sau thuế 95,2 tỷ đồng, đạt 48% kế hoạch | Quy mô lớn nhanh, lợi nhuận chưa theo kịp |
| 27/6 và 10/8/2026 | Đại hội lần 1 không đủ tỷ lệ; lần 2 thông qua đổi tên, kế hoạch 2026, phát hành ~87,5 triệu cổ phiếu | Cổ đông phân tán; khả năng pha loãng lớn |
| 26/8/2026 | Tên pháp nhân mới: Công ty Cổ phần Tập đoàn FECON | Định vị “tập đoàn” hạ tầng, giữ nguyên mã FCN |
| Quý 3/2026 | Lợi nhuận trước thuế 131 tỷ đồng (+442%); 9 tháng 239 tỷ đồng (+351%) | Lợi nhuận tăng mạnh, cần đọc kèm dòng tiền (chương 4) |

Người sáng lập, cổ đông Nhật và một đại hội phải họp hai lần
Với một doanh nghiệp xây dựng, câu hỏi “ai điều hành và ai sở hữu” quan trọng hơn bạn tưởng. Hợp đồng thi công dài nhiều năm, tiền về chậm, vốn vay lớn — nên chất lượng quyết định của ban lãnh đạo và sự kiên nhẫn của cổ đông lớn gần như quyết định số phận cổ phiếu. Ở FECON, bức tranh sở hữu có một nét rất riêng: người sáng lập vẫn ngồi ghế Chủ tịch, cổ đông lớn nhất là một doanh nghiệp Nhật cùng nghề, còn phần lớn cổ phần lại nằm rải rác trong tay gần mười lăm nghìn cổ đông nhỏ.
Phạm Việt Khoa: từ kỹ sư nền móng LICOGI 20, TEDI tới nhà sáng lập
Ông Phạm Việt Khoa sinh năm 1973, quê Ý Yên, Nam Định. Theo hồ sơ được báo Dân Việt đăng năm 2021, ông có hai bằng thạc sĩ: Quản trị kinh doanh và Nền móng – Công trình ngầm. Trước khi lập FECON, ông đi qua hai nơi đều gắn với nghề nền móng: từ năm 1994 đến 1998 làm đội trưởng đội thi công và thí nghiệm nền móng tại LICOGI 20; từ năm 1999 đến tháng 6/2003 phụ trách chuyên môn về nền móng tại TEDI, một đơn vị tư vấn thiết kế. Khoảng một năm sau khi rời TEDI, ông cùng các cộng sự thành lập FECON.
Quá trình này giải thích rất nhiều điều về FECON. Một người từng chỉ huy đội thi công thì hiểu công trường; một người từng làm tư vấn thiết kế thì hiểu bản vẽ và cách chủ đầu tư ra quyết định. Kết hợp cả hai, ông Khoa xây FECON như một doanh nghiệp “kỹ thuật trước, thương mại sau”: nghiên cứu giải pháp, thuyết phục chủ đầu tư bằng phương án kỹ thuật, rồi mới tới thi công. Cũng không ngạc nhiên khi năm 2014, FECON chọn đầu tư chiến lược vào chính TEDI — nơi người sáng lập từng làm việc.
Ông Khoa giữ ghế Chủ tịch HĐQT trong nhiệm kỳ 2024–2029 và là gương mặt đại diện của doanh nghiệp trước cổ đông, từ việc giải trình kế hoạch tới trả lời về các dự án lớn. Năm 2024, ông nói FECON tự tin đủ năng lực tham gia dự án đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam, theo CafeF. Về tỷ lệ sở hữu cá nhân của ông, các nguồn chúng tôi kiểm được đều là dữ liệu cũ và không khớp nhau, nên bài không nêu con số cụ thể; bạn có thể tra danh sách cổ đông nội bộ mới nhất trong báo cáo quản trị mà FECON công bố định kỳ.
Raito Kogyo: cổ đông lớn nhất và người chuyển giao công nghệ
Raito Kogyo là doanh nghiệp Nhật Bản niêm yết trên sàn Tokyo từ năm 1979, có khoảng 70 năm làm nghề nền móng. Theo Báo Đầu tư, năm 2018 Raito Kogyo đạt doanh thu hợp nhất 910 triệu USD, lợi nhuận 81 triệu USD và có 1.016 nhân viên. Nói cách khác, đây là một “đàn anh” cùng nghề nền móng, chứ không phải một quỹ tài chính chỉ mua để bán.
Từ mức 17,13% năm 2019, phần sở hữu của Raito Kogyo đã tăng lên 40.167.682 cổ phiếu, tương đương khoảng 25,51% vốn điều lệ theo báo cáo thường niên 2025 (tỷ lệ là ước tính của vwealth dựa trên tổng 157.439.005 cổ phần). Với một doanh nghiệp mà phần lớn cổ phần còn lại nằm rải rác trong tay hàng nghìn cổ đông nhỏ, một khối hơn một phần tư vốn tập trung ở một cổ đông là khối biểu quyết lớn nhất tại mọi kỳ đại hội. Vì thế, với các vấn đề lớn như phát hành cổ phiếu hay thay đổi chiến lược, quan điểm của Raito Kogyo là điều cổ đông nhỏ nên quan tâm.
Ảnh hưởng của Raito Kogyo không chỉ nằm ở lá phiếu. Ông Satoyuki Yamane giữ ghế Phó Chủ tịch HĐQT FECON từ ngày 26/4/2019 — cùng tháng FECON ký thoả thuận hợp tác chiến lược toàn diện với Raito Kogyo. Về kỹ thuật, các công nghệ xử lý nền như RAS Column, CDM (trộn sâu xi măng đất), Jet Grouting và Chemical grouting được đưa vào Việt Nam qua liên doanh FECON RAITO — RAS Column được áp dụng lần đầu tại Việt Nam ở bến 5–6 cảng Lạch Huyện, theo báo Nhân Dân. Theo Báo Đầu tư, Raito Kogyo còn cam kết nắm 36% Công ty Cổ phần Công trình ngầm FECON (FCU), đơn vị mang thương hiệu FECON chuyên mảng công trình ngầm.
Bạn nên đọc quan hệ này theo hai chiều. Chiều tích cực: một cổ đông chiến lược cùng nghề có lợi ích gắn với hiệu quả lâu dài, mang công nghệ và uy tín tới các dự án dùng vốn ODA Nhật. Chiều cần theo dõi: một cổ đông lớn như vậy có quyết định riêng về việc có tham gia các đợt tăng vốn hay không — và điều đó ảnh hưởng trực tiếp tới thành công của phương án phát hành mà chương 5 sẽ phân tích.
HĐQT và ban điều hành năm 2026
Theo báo cáo tình hình quản trị 6 tháng đầu năm 2026, Hội đồng quản trị nhiệm kỳ 2024–2029 gồm: ông Phạm Việt Khoa (Chủ tịch); ông Trần Trọng Thắng (Phó Chủ tịch thường trực, gắn bó với FECON từ ngày thành lập 18/6/2004); ông Satoyuki Yamane (Phó Chủ tịch); ông Nguyễn Văn Thanh; cùng hai thành viên độc lập là ông Nguyễn Hữu Thái Hòa và ông Hà Cửu Long. Một thành viên khác, ông Nguyễn Trần Đăng Phước, xin từ nhiệm từ ngày 11/7/2025 và được đại hội 2026 miễn nhiệm.
Đại hội ngày 10/8/2026 bầu bổ sung ông Trần Quốc Việt vào HĐQT. Ông Việt sinh năm 1972, là tiến sĩ Quản trị kinh doanh của Đại học Kinh tế Quốc dân, từng làm Tổng giám đốc Ecopark giai đoạn 2018–2023 và Phó Tổng giám đốc Kinh Đô giai đoạn 2004–2015. Với một doanh nghiệp đang đẩy mạnh mảng khu công nghiệp, khu đô thị và nhà ở xã hội, việc có thêm một người từng điều hành doanh nghiệp phát triển đô thị trong HĐQT là chi tiết đáng chú ý — dù hiệu quả thật sự chỉ đo được qua kết quả các dự án sau này.
Ở cấp điều hành, ông Nguyễn Thanh Tùng làm Tổng giám đốc từ tháng 7/2024, thay ông Nguyễn Văn Thanh — người đã giữ ghế này gần sáu năm và vẫn ở lại HĐQT. Ông Tùng sinh năm 1981, có bằng MBA của Đại học Hawaii at Manoa (Shidler College of Business), từng có 14 năm làm việc tại các doanh nghiệp như Vamed (Áo), CIMAS, AA, Hawee trước khi vào FECON từ tháng 12/2019, theo Mekong ASEAN. Từ ngày 2/7/2026, ông Bùi Môn Bách được bổ nhiệm Phó Tổng giám đốc; ông gắn bó với FECON từ năm 2007, đang là Tổng giám đốc Công ty CP Cọc và Xây dựng FECON và Chủ tịch FECON South.
Một chi tiết quản trị cần ghi nhận khách quan: HoSE đã có văn bản nhắc nhở FECON về việc chậm công bố thông tin thay đổi thành viên HĐQT có hiệu lực từ ngày 10/8/2026 nhưng thông báo ngày 12/8/2026, theo Doanh nhân – Báo Pháp luật. Đây là lỗi về thời hạn công bố, không phải vấn đề về nội dung; nhưng với cổ đông, việc công bố thông tin đúng hạn là một thước đo nhỏ về kỷ luật quản trị mà bạn có thể theo dõi qua thời gian.
| Vị trí | Người đảm nhận | Ghi chú theo nguồn |
|---|---|---|
| Chủ tịch HĐQT | Phạm Việt Khoa | Nhà sáng lập; sinh 1973; từng làm nền móng tại LICOGI 20, TEDI |
| Phó Chủ tịch thường trực | Trần Trọng Thắng | Gắn bó từ ngày thành lập 18/6/2004 |
| Phó Chủ tịch | Satoyuki Yamane | Phó Chủ tịch từ 26/4/2019 |
| Thành viên HĐQT | Nguyễn Văn Thanh | Nguyên Tổng giám đốc gần 6 năm |
| Thành viên độc lập | Nguyễn Hữu Thái Hòa; Hà Cửu Long | Hai ghế độc lập |
| Thành viên bầu bổ sung 10/8/2026 | Trần Quốc Việt | Nguyên TGĐ Ecopark 2018–2023 |
| Tổng giám đốc | Nguyễn Thanh Tùng | Từ 7/2024; vào FECON 12/2019 |
| Phó Tổng giám đốc | Bùi Môn Bách | Từ 2/7/2026; vào FECON từ 2007 |
14.902 cổ đông và bài học từ đại hội 29,6%
Tại ngày chốt danh sách 25/5/2026, FECON có 14.902 cổ đông, đại diện cho 157,44 triệu cổ phiếu, theo CafeLand. Đây là bức tranh sở hữu rất phân tán: ngoài Raito Kogyo, dữ liệu VNDirect ghi nhận Công ty CP Quản lý Quỹ HD nắm 7.742.800 cổ phiếu (4,92%) tại thời điểm 15/7/2025; tổng sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài khoảng 30,9% vốn tại ngày 30/6/2026. Phần còn lại phần lớn thuộc về cổ đông cá nhân và tổ chức nhỏ.
Cấu trúc ấy gây ra hệ quả rất cụ thể vào năm 2026. Đại hội thường niên lần thứ nhất ngày 27/6/2026 chỉ có cổ đông đại diện 29,626% cổ phần tham dự, không đủ tỷ lệ tối thiểu để tiến hành. Theo Vietstock, ông Phạm Việt Khoa giải thích: cổ đông phân tán, nhóm cổ phiếu xây dựng chưa thu hút được sự quan tâm của nhà đầu tư, và một số cổ đông lớn đã báo trước là chưa tham dự. Đại hội lần thứ hai ngày 10/8/2026 có cổ đông đại diện 34,7935% số cổ phần có quyền biểu quyết tham dự, theo biên bản họp, và các nội dung được thông qua.
Con số khoảng 35% nói gì với bạn? Nó cho thấy phần lớn cổ đông FCN không theo dõi sát, hoặc không coi việc bỏ phiếu là ưu tiên. Hệ quả kép: một mặt, các quyết định lớn — kể cả phương án phát hành thêm hàng chục triệu cổ phiếu — được định đoạt bởi một nhóm nhỏ cổ đông có mặt; mặt khác, sự thờ ơ ấy cũng là tín hiệu về mức độ quan tâm của thị trường dành cho mã này ở thời điểm đó. Nếu bạn đang nắm hoặc định mua FCN, việc tự đọc tài liệu đại hội và thực hiện quyền biểu quyết là cách đơn giản nhất để tiếng nói của bạn có trọng lượng.
Cổ tức: trả chậm, trả nhỏ, rồi tạm dừng
Nếu bạn tìm một cổ phiếu trả cổ tức đều đặn, lịch sử của FCN sẽ khiến bạn chùn tay. Theo dữ liệu sự kiện của VNDirect và CafeF, cổ tức tiền mặt cho năm 2020 là 3%, trả vào tháng 11/2021; cho năm 2021 là 3%, trả vào tháng 9/2022. Cổ tức cho năm 2022 được chia làm hai đợt: 1% trả vào tháng 2/2024 và 4% (400 đồng/cổ phiếu) trả ngày 30/12/2025, với ngày đăng ký cuối cùng 18/12/2025, tổng chi khoảng 63 tỷ đồng. Nói cách khác, phần lớn cổ tức của năm tài chính 2022 tới tay cổ đông vào cuối năm 2025 — chậm khoảng ba năm.
Năm 2023 công ty lỗ nên không chia cổ tức. Với năm 2024, HĐQT từng đề xuất mức tối đa 5% bằng tiền, theo Mekong ASEAN. Với năm 2025, theo Doanh nhân – Báo Pháp luật, FECON không chia cổ tức, trích hơn 1 tỷ đồng vào quỹ khen thưởng phúc lợi và giữ lại hơn 62 tỷ đồng lợi nhuận sau thuế chưa phân phối. Năm 2026, theo Vietstock, công ty dự kiến tiếp tục không chia cổ tức tiền mặt để giữ nguồn lực cho dự án và nhu cầu vốn năm 2027.
Đặt cạnh mục tiêu chiến lược nhiệm kỳ 2024–2029 mà đại hội năm 2023 thông qua — doanh thu tăng tối thiểu 15% mỗi năm, tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu tối thiểu 5%, cổ tức dự kiến 10% mỗi năm — bạn sẽ thấy khoảng cách khá xa giữa mục tiêu và thực tế. Lấy ví dụ minh hoạ năm 2025: lợi nhuận sau thuế 95,2 tỷ đồng trên doanh thu 4.862,7 tỷ đồng tương ứng tỷ suất khoảng 2% (ước tính của vwealth), chưa bằng một nửa mức 5% đã đặt. Với FCN, cổ tức hiện không phải lý do để mua; nếu có, nó là phần thưởng xa của một kịch bản tái cấu trúc thành công.
| Cổ đông / nhóm | Số cổ phiếu | Tỷ lệ | Thời điểm dữ liệu |
|---|---|---|---|
| Raito Kogyo (Nhật Bản) | 40.167.682 | ~25,51% (ước tính của vwealth) | Báo cáo thường niên 2025 |
| CTCP Quản lý Quỹ HD | 7.742.800 | 4,92% | 15/7/2025 (VNDirect) |
| Tổng sở hữu nước ngoài | — | ~30,9% | 30/6/2026 (VNDirect) |
| Tổng số cổ đông | 14.902 cổ đông | 157,44 triệu cổ phiếu | Ngày chốt 25/5/2026 |
| Tỷ lệ dự đại hội lần 1 | — | 29,626% | 27/6/2026 (không đủ điều kiện) |
| Tỷ lệ dự đại hội lần 2 | — | 34,7935% | 10/8/2026 (thông qua) |
Một lưu ý khi đọc bảng: các tỷ lệ được chụp ở những thời điểm khác nhau, nên không cộng thẳng với nhau được. Sở hữu nước ngoài 30,9% đã bao gồm phần của Raito Kogyo, vì đây là nhà đầu tư nước ngoài. Muốn biết danh sách cổ đông lớn ở thời điểm gần nhất, bạn nên xem báo cáo quản trị và thông báo giao dịch cổ đông lớn mà FECON công bố trên website của công ty.

FECON kiếm tiền dưới mặt đất như thế nào
Muốn đánh giá một cổ phiếu xây dựng, bạn phải trả lời được một câu hỏi tưởng đơn giản: doanh nghiệp này bán cái gì, cho ai, và vì sao người ta thuê họ thay vì thuê người khác. Với FECON, câu trả lời gồm hai lớp. Lớp thứ nhất là thi công — đây là phần tạo ra phần lớn doanh thu. Theo báo cáo thường niên 2025, mảng thi công gồm xây dựng công nghiệp (công nghiệp nặng, năng lượng, công nghiệp nhẹ) và xây dựng Hạ tầng – Ngầm (cơ sở hạ tầng, nền và móng, thi công ngầm, quan trắc). Lớp thứ hai là đầu tư dự án: hạ tầng giao thông, khu công nghiệp, khu đô thị và năng lượng. Công ty tự gọi ba trụ cột chiến lược của mình là Xây dựng Hạ tầng – Ngầm, Xây dựng công nghiệp và Đầu tư dự án.
Hai lớp này nuôi nhau theo một logic rõ ràng: thi công tạo dòng tiền và năng lực kỹ thuật; đầu tư dự án dùng chính năng lực ấy để tạo ra tài sản có biên lợi nhuận cao hơn. Nhưng chúng cũng hút vốn của nhau — và đó là chỗ bạn cần xem kỹ ở chương 4.
Nền và móng: nghề gốc qua hơn 500 dự án
Theo hồ sơ doanh nghiệp trên VNDirect, FECON đã tham gia hơn 500 dự án và là nhà thầu nền móng chủ đạo tại những công trình công nghiệp lớn nhất Việt Nam: Formosa Hà Tĩnh, Samsung Thái Nguyên, LG Hải Phòng, Lọc hoá dầu Nghi Sơn. Danh sách này đáng chú ý không chỉ vì quy mô, mà vì chủ đầu tư: các tập đoàn nước ngoài xây nhà máy ở Việt Nam thường đặt yêu cầu kỹ thuật và tiến độ rất cao cho phần nền, bởi chỉ cần lún lệch vài centimet là cả dây chuyền sản xuất bên trên gặp rắc rối.
Nền móng là loại việc có hai đặc điểm thú vị với nhà đầu tư. Thứ nhất, nó đến sớm: phần nền luôn được làm đầu tiên, nên khi một làn sóng nhà máy hay hạ tầng mới bắt đầu, nhà thầu nền móng là nhóm nhận việc trước. Thứ hai, nó đòi hỏi máy móc chuyên dụng và kinh nghiệm địa chất, nên số nhà thầu đủ năng lực cho các công trình lớn không nhiều. Nhà máy cọc Hà Nam mà FECON xây từ năm 2008 cũng phục vụ chính mảng này, giúp công ty chủ động cọc cho công trình của mình.
Mặt trái là nền móng cũng gắn chặt với chu kỳ. Khi dòng vốn đầu tư nhà máy chững lại, như năm 2009 mà chương 1 đã kể, hợp đồng nền móng là thứ bị huỷ hoặc dời đầu tiên. Vì vậy, nghề gốc cho FECON tay nghề và danh tiếng, nhưng không cho công ty một dòng doanh thu ổn định qua mọi giai đoạn.
Công trình ngầm và metro: tuyến số 1, số 3, số 2 và số 5
Đây là mảng làm nên hình ảnh của FECON trong mắt công chúng. Sau Metro số 1 TP.HCM (Jet Grouting năm 2015, vận hành robot TBM năm 2017) và Metro số 3 Nhổn – Ga Hà Nội (hoàn thành 4 km hầm bằng TBM, xử lý nền toàn bộ ga ngầm và giếng thông gió), FECON tiếp tục có mặt ở hai tuyến mới của Hà Nội.
Tuyến số 2 Nam Thăng Long – Trần Hưng Đạo có tổng mức đầu tư 35.679 tỷ đồng, dùng vốn ODA của JICA, khởi công ngày 9/10/2025 và dự kiến hoàn thành năm 2029. Theo CafeF và Báo Đầu tư, FECON trúng gói xây lắp đầu tiên của dự án: xử lý nền cho Depot Xuân Đỉnh, giá trị khoảng 200 tỷ đồng, thời gian thực hiện 499 ngày. Depot là khu tập kết, bảo dưỡng tàu — một khu đất rộng phải được gia cố nền trước khi đặt đường ray và nhà xưởng.
Tuyến số 5 Văn Cao – Hòa Lạc lớn hơn nhiều: tổng mức đầu tư hơn 72.000 tỷ đồng, dài khoảng 39,58 km, khởi công cuối năm 2025. Tháng 5/2026, FECON ký hợp đồng khoảng 3.000 tỷ đồng trong gói EPC thuộc dự án thành phần 2, đảm nhận đào hầm các đoạn S4–S5, S5–S6 và dốc ramp ngầm bằng TBM, hợp tác với Tập đoàn Xây dựng Thái Bình Dương (Pacific Construction Group) của Trung Quốc. Theo Vietstock, trong nửa đầu năm 2026 FECON đã ký khoảng 50% khối lượng phần ngầm của tuyến số 5, và dự kiến ký thêm phần khối lượng phát sinh cùng các hạng mục ngầm ở TP.HCM.
Con số khoảng 3.000 tỷ đồng cho một hợp đồng đáng để bạn đặt cạnh doanh thu cả năm 2025 của FECON là 4.862,7 tỷ đồng: một hợp đồng metro tương đương khoảng 60% doanh thu một năm (ước tính của vwealth). Nhưng metro cũng là loại công trình thi công nhiều năm, ghi nhận doanh thu theo tiến độ, nên hợp đồng ký hôm nay sẽ được “nhả” ra thành doanh thu dần dần — và theo định hướng mà công ty chia sẻ, điểm rơi của mảng metro dự kiến từ năm 2027.
Hạ tầng sân bay, cảng, bệnh viện: bức tranh backlog 10.000 tỷ
Trong ngành xây dựng, “backlog” là giá trị hợp đồng đã ký nhưng chưa thi công xong — tức lượng việc đang chờ chuyển thành doanh thu. Theo CafeF, tới cuối quý 2/2026 FECON có khoảng 10.000 tỷ đồng backlog từ gần 20 dự án, trải từ metro, sân bay, cảng, khu công nghiệp tới bệnh viện, nhà ở và nhà máy. Để thấy tốc độ, bạn có thể so với cuối năm 2025, khi Agriseco ghi nhận backlog của FECON gần 4.000 tỷ đồng, theo CafeLand. Hai số này đến từ hai nguồn khác nhau nên chỉ nên đọc như xu hướng, nhưng xu hướng thì rõ: lượng việc chờ đã tăng mạnh trong vòng nửa năm.
Riêng quý 2/2026, FECON ký mới hơn 3.600 tỷ đồng hợp đồng, theo CafeF. Phần lớn đến từ sân bay Gia Bình: tổng các gói thầu gần 1.600 tỷ đồng trong quý, trong đó gói kết cấu hạ tầng kỹ thuật khu bay hơn 1.000 tỷ đồng. Phần còn lại là một danh sách khá đa dạng: khoảng 440 tỷ đồng ở dự án của Sun Group, 326 tỷ đồng thi công tầng hầm Bệnh viện Tâm Anh TP.HCM, hơn 300 tỷ đồng ở dự án Hancinco Nguyễn Xiển, khoảng 290 tỷ đồng ở Trung tâm Hành chính Thủ Thiêm.
Trước đó, tháng 2/2025, liên danh CC1 – Coteccons – FECON trúng gói thầu 11.5 “Nhà để xe” thuộc dự án thành phần 3 của Cảng hàng không quốc tế Long Thành, giá gần 3.144 tỷ đồng, thời gian 16 tháng, theo CafeF. Đây là giá trị của cả liên danh, không phải phần riêng của FECON. Nếu bạn muốn hiểu thêm về một thành viên khác trong liên danh này, bài có nên mua cổ phiếu CTD (Coteccons) phân tích chi tiết mô hình tổng thầu xây dựng. Ngoài ra, ở cảng Hòa Phát – Long An, FECON xử lý nền đất yếu bằng công nghệ RAS.
Điều bạn nên rút ra từ danh sách này: FECON đã đi khá xa khỏi hình ảnh “nhà thầu cọc”. Công ty giờ nhận cả các gói hạ tầng kỹ thuật khu bay, tầng hầm bệnh viện, hạ tầng khu hành chính. Đa dạng hoá như vậy giúp giảm phụ thuộc vào một loại khách hàng, nhưng cũng kéo FECON vào những gói thầu có nhiều nhà thầu cùng tranh. Chương 4 sẽ cho thấy biên lợi nhuận gộp của FECON chỉ quanh 14% ở cả năm 2019 lẫn 2025, và có quý còn thấp hơn — nên lượng việc tăng chưa chắc đi kèm lợi nhuận tăng tương ứng.
Xây dựng công nghiệp và năng lượng
Mảng thứ hai trong ba trụ cột là xây dựng công nghiệp, trong đó năng lượng chiếm vị trí lớn. Theo báo Nhân Dân, FECON đã tham gia các nhà máy nhiệt điện Thái Bình 1 và 2, Nghi Sơn 1 và 2, Long Phú 1, Vĩnh Tân 4, Nhơn Trạch 3 và 4, Vũng Áng 2; dự án Hòa Phát Dung Quất 2; và 10 dự án điện gió trong giai đoạn 2020–2022. Nhà máy điện là khách hàng “kinh điển” của nghề xử lý nền: chúng thường nằm ở ven biển, ven sông, trên nền đất yếu, và có những thiết bị cực nặng cần móng rất chắc.
Ở phía trước, theo Vietstock, FECON tiếp tục theo đuổi dự án điện Ô Môn 4, các dự án điện gió gần bờ và ngoài khơi, đồng thời nghiên cứu tham gia đấu thầu các dự án điện khí LNG. Song song, công ty có kế hoạch thoái vốn hoặc chuyển nhượng các dự án năng lượng mà mình đã đầu tư — một hướng đi nhất quán với câu chuyện của Vĩnh Hảo 6 năm 2022 và với nhu cầu giảm nợ mà chương 4 sẽ phân tích. Nói cách khác, ở mảng năng lượng, FECON muốn làm nhà thầu nhiều hơn là làm chủ đầu tư nắm giữ lâu dài.
Nếu bạn quan tâm tới nhóm cổ phiếu hưởng lợi từ đầu tư hạ tầng và năng lượng, bài có nên mua cổ phiếu VCG (Vinaconex) cho bạn một góc nhìn về một tổng thầu quy mô lớn hơn trong cùng ngành, để đặt cạnh mô hình “chuyên sâu phần nền và ngầm” của FECON.
Đầu tư dự án: khu công nghiệp, khu đô thị, nhà ở xã hội
Trụ cột thứ ba là nơi FECON đóng vai chủ đầu tư thay vì nhà thầu. Đây là mảng có tiềm năng biên lợi nhuận cao hơn, nhưng cũng là mảng chôn vốn lâu nhất. Theo báo cáo thường niên 2025 và báo chí, danh mục hiện gồm:
Khu công nghiệp FECON IP Hòa Yên (Bắc Ninh): quy mô 256,68 ha, vốn đầu tư hơn 3.700 tỷ đồng, FECON sở hữu 36%. Dự án khởi công tháng 4/2026 và dự kiến bắt đầu bán hàng (cho thuê đất công nghiệp) từ cuối năm 2026; FECON đồng thời nhận gói thi công hạ tầng trị giá hơn 601 tỷ đồng. Theo Vietstock, khu công nghiệp là động lực của giai đoạn 2026–2027 và đã có khách đặt cọc. Đây là ví dụ điển hình của việc hai lớp kinh doanh nuôi nhau: FECON vừa là cổ đông của chủ đầu tư, vừa là nhà thầu thi công hạ tầng. Muốn hiểu cách một doanh nghiệp khu công nghiệp kiếm tiền từ cho thuê đất, bạn có thể đọc bài có nên mua cổ phiếu IDC (IDICO).
Cụm công nghiệp Danh Thắng – Đoan Bái (Bắc Ninh): FECON nắm 51%. Theo Báo Đầu tư, trong nửa đầu năm 2026 công ty đã kết chuyển 486,3 tỷ đồng từ chi phí xây dựng cơ bản dở dang sang tài sản cố định hữu hình — dấu hiệu dự án đã bước sang giai đoạn có thể khai thác.
Khu đô thị Square City (Phổ Yên, Thái Nguyên): đang thi công và bán hàng. Trong khu Nam Thái – FECON Square City có dự án nhà ở xã hội Vạn Xuân với tổng mức đầu tư hơn 1.223 tỷ đồng, trên diện tích khoảng 2,1 ha, gồm khoảng 910 căn nhà ở xã hội và 247 căn thương mại, thực hiện từ quý 2/2026 tới quý 3/2029. Theo Báo Đầu tư và Người Quan sát, doanh thu kinh doanh và chuyển nhượng bất động sản 6 tháng đầu năm 2026 đạt 116,7 tỷ đồng, gấp hơn 2,3 lần cùng kỳ.
Các dự án đang phát triển: một khu đô thị 218 ha tại Hưng Yên với tổng mức đầu tư dự kiến khoảng 16.000 tỷ đồng, đã được duyệt quy hoạch chi tiết 1/500; và một khu du lịch sinh thái 82 ha tại Cao Bằng mà công ty đang tìm nhà đầu tư nhận chuyển nhượng. Ở mảng năng lượng, dự án Quốc Vinh Sóc Trăng có thương vụ bán năm 2023 không thành và công ty vẫn đang tìm cách chuyển nhượng, theo VietnamFinance.
Bạn nên nhìn mảng đầu tư như một “kho tài sản” chưa thành tiền. Nếu bán được đất khu công nghiệp, bán được căn hộ, chuyển nhượng được dự án năng lượng, FECON sẽ có những khoản thu lớn với biên lợi nhuận cao — như cách Vĩnh Hảo 6 từng nâng đỡ năm 2022. Ngược lại, nếu các dự án chậm, chúng tiếp tục giữ vốn và kéo theo chi phí lãi vay. Một dự án như khu đô thị 16.000 tỷ đồng ở Hưng Yên có quy mô gấp nhiều lần vốn chủ sở hữu của FECON (3.308,6 tỷ đồng cuối năm 2025), nên cách công ty thu xếp vốn cho nó là câu hỏi lớn cần theo dõi.
Con hào: công nghệ Nhật và đội vận hành TBM
Đến đây, câu hỏi tự nhiên là: điều gì khiến chủ đầu tư thuê FECON thay vì nhà thầu khác? Câu trả lời nằm ở tổ hợp công nghệ mà ít nhà thầu nội địa sở hữu đầy đủ. Ở phần xử lý nền, các công nghệ nhận chuyển giao từ Raito Kogyo qua liên doanh FECON RAITO gồm RAS Column, CDM, Jet Grouting và Chemical grouting. Ở phần ngầm, FECON làm chủ robot TBM cân bằng áp lực đất (EPB), công nghệ khoan kích đẩy ống Pipe Jacking và khoan định hướng ngang HDD, theo báo Nhân Dân.
Nhưng công nghệ chỉ là máy; con hào thật sự là con người biết vận hành máy. Ở tuyến Metro số 3, kỹ sư FECON tự lắp ráp và trực tiếp vận hành TBM — kinh nghiệm này không mua được trong một sớm một chiều, và nó là phần hồ sơ năng lực FECON mang theo khi bước vào hợp tác với Pacific Construction Group ở tuyến số 5. Ngoài ra, việc là hội viên ITA-AITES từ năm 2012 và sản phẩm “Xây dựng Hạ tầng – Ngầm” ba lần liên tiếp được công nhận Thương hiệu Quốc gia (2024 lần thứ hai, 2026 lần thứ ba) giúp củng cố hồ sơ năng lực khi dự thầu.
Con hào ấy cũng có cái giá. Máy móc chuyên dụng rất đắt và chỉ sinh lời khi có việc. Theo Vietstock, giai đoạn 2026–2027 FECON dự kiến đầu tư khoảng 390 tỷ đồng vào máy móc như máy thi công tường vây, máy khoan nhồi và TBM; đồng thời lập Trung tâm thiết bị với mục tiêu nâng hiệu suất sử dụng thiết bị từ khoảng 40% lên 60–70% mỗi năm. Con số 40% nói lên nhiều điều: hơn một nửa thời gian, một phần lớn máy móc của FECON đang không tạo ra doanh thu. Nâng được hiệu suất này là một trong những cách trực tiếp nhất để cải thiện biên lợi nhuận mà không cần thêm hợp đồng mới.
| Mảng | Dự án tiêu biểu | Giá trị đã công bố | Vai trò FECON |
|---|---|---|---|
| Nền và móng | Formosa Hà Tĩnh, Samsung Thái Nguyên, LG Hải Phòng, Lọc hoá dầu Nghi Sơn | Hơn 500 dự án đã tham gia | Nhà thầu nền móng chủ đạo |
| Ngầm – metro | Metro số 3 Nhổn – Ga Hà Nội | 4 km hầm bằng TBM | Thi công hầm, vận hành TBM, xử lý nền ga ngầm |
| Ngầm – metro | Metro số 2 Nam Thăng Long – Trần Hưng Đạo (tổng mức 35.679 tỷ đồng) | ~200 tỷ đồng, 499 ngày | Xử lý nền Depot Xuân Đỉnh |
| Ngầm – metro | Metro số 5 Văn Cao – Hòa Lạc (tổng mức >72.000 tỷ đồng) | ~3.000 tỷ đồng (5/2026) | Đào hầm S4–S5, S5–S6, dốc ramp bằng TBM, cùng Pacific Construction Group |
| Hạ tầng sân bay | Sân bay Gia Bình | Gần 1.600 tỷ đồng (quý 2/2026) | Gói kết cấu hạ tầng kỹ thuật khu bay và các gói khác |
| Hạ tầng sân bay | Long Thành, gói 11.5 Nhà để xe | Gần 3.144 tỷ đồng (giá cả liên danh) | Thành viên liên danh CC1 – Coteccons – FECON |
| Hạ tầng dân dụng | Tầng hầm BV Tâm Anh TP.HCM; Trung tâm Hành chính Thủ Thiêm | 326 tỷ đồng; ~290 tỷ đồng | Thi công phần hầm, hạ tầng |
| Công nghiệp – năng lượng | Nhiệt điện Thái Bình, Nghi Sơn, Vĩnh Tân 4, Nhơn Trạch 3&4; Hòa Phát Dung Quất 2; 10 dự án điện gió | — | Xử lý nền, thi công móng |
| Đầu tư KCN | KCN FECON IP Hòa Yên (256,68 ha) | Vốn >3.700 tỷ đồng; gói hạ tầng >601 tỷ đồng | Sở hữu 36% và là nhà thầu hạ tầng |
| Đầu tư đô thị | Square City; NOXH Vạn Xuân | Tổng mức NOXH >1.223 tỷ đồng | Chủ đầu tư, thi công và bán hàng |
Cách đọc bảng này: các con số là giá trị hợp đồng hoặc tổng mức đầu tư đã công bố, không phải doanh thu. Doanh thu chỉ được ghi nhận khi khối lượng được thi công và nghiệm thu, còn tiền thì chỉ về khi chủ đầu tư thanh toán — mà như chương 4 sẽ cho thấy, đây là khâu khó nhất của FECON.

Có nên mua cổ phiếu FCN khi việc nhiều nhưng tiền nằm ở công trường? Đọc sức khoẻ tài chính FECON
Ba chương đầu kể một câu chuyện khá hấp dẫn: một doanh nghiệp có công nghệ, có đối tác Nhật, có lượng việc kỷ lục. Chương này là nơi bạn kiểm chứng câu chuyện ấy bằng số. Và với một nhà thầu xây dựng, số quan trọng nhất không nằm ở dòng doanh thu, mà ở ba chỗ: lãi vay ăn mất bao nhiêu lợi nhuận, tiền bị “chôn” bao lâu trong phải thu và công trình dở dang, và doanh nghiệp có phải liên tục vay mới để trả nợ cũ hay không. Các số dưới đây lấy từ báo cáo tài chính hợp nhất theo dữ liệu VNDirect, đơn vị tỷ đồng, trừ khi ghi khác.
Bảy năm doanh thu – lợi nhuận và chuỗi hụt kế hoạch
| Năm | Doanh thu thuần | Lợi nhuận gộp | Chi phí lãi vay | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế |
|---|---|---|---|---|---|
| 2019 | 3.091,2 | 434,3 | 83,1 | 276,6 | 211,6 |
| 2020 | 3.154,2 | 473,4 | 96,1 | 168,2 | 133,6 |
| 2021 | 3.484,2 | 469,7 | 145,7 | 109,8 | 70,8 |
| 2022 | 3.045,5 | 356,3 | 212,4 | 78,3 | 51,6 |
| 2023 | 2.879,6 | 485,2 | 259,9 | −18,2 | −42,1 |
| 2024 | 3.374,7 | 440,7 | 214,6 | 59,1 | 30,1 |
| 2025 | 4.862,7 | 702,9 | 270,7 | 144,4 | 95,2 |
Nhìn bảng, bạn sẽ thấy một hình chữ “U” rất rõ ở dòng lợi nhuận: từ 211,6 tỷ đồng năm 2019 trượt dần xuống âm 42,1 tỷ đồng năm 2023, rồi hồi lên 95,2 tỷ đồng năm 2025 — vẫn chưa bằng một nửa đỉnh cũ. Trong khi đó, doanh thu năm 2025 đã cao hơn năm 2019 khoảng 57% (ước tính của vwealth). Doanh nghiệp lớn hơn, nhưng mỗi đồng doanh thu mang về ít lợi nhuận hơn trước.
Chuỗi số này còn đi kèm một câu chuyện kế hoạch mà Thương Trường gọi là “truyền thống vỡ kế hoạch”: năm 2019 FECON đạt 62% kế hoạch lợi nhuận, năm 2020 đạt 57%, năm 2021 đạt 40,4%, năm 2022 đạt 18% (kế hoạch 280 tỷ đồng), năm 2023 lỗ trong khi kế hoạch là có lãi, năm 2024 đạt 50,3% (kế hoạch 60 tỷ đồng) và năm 2025 đạt 48% (kế hoạch 200 tỷ đồng) — bảy năm liên tiếp không đạt. Ngoài ra, theo VietnamFinance, lợi nhuận sau thuế của riêng công ty mẹ năm 2025 chỉ khoảng 11 tỷ đồng, đạt 18% kế hoạch 60 tỷ đồng; lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu (EPS) hợp nhất năm 2025 là 201 đồng.
Vì sao điều này quan trọng với bạn? Vì kế hoạch năm 2026 rất tham vọng. Đại hội ngày 10/8/2026 thông qua doanh thu hợp nhất 5.600 tỷ đồng (tăng khoảng 15%), lợi nhuận sau thuế hợp nhất 250 tỷ đồng (tăng khoảng 160%), lợi nhuận sau thuế công ty mẹ (báo cáo riêng) 60 tỷ đồng và EPS kế hoạch 1.115 đồng. Một số báo, như Vietstock, nhắc tới mục tiêu “lợi nhuận ròng 200 tỷ đồng” — nhiều khả năng là phần lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ trên báo cáo hợp nhất. Ba con số 250, 200 và 60 tỷ đồng đo ba thứ khác nhau, nên khi đọc tin, bạn cần xem kỹ nhãn đi kèm. Với lịch sử bảy năm hụt kế hoạch, cách đọc thận trọng là coi kế hoạch như mục tiêu ban lãnh đạo hướng tới, còn niềm tin thì chỉ nên tăng dần theo từng quý thực hiện.
Biên gộp quanh 14% nhưng lãi vay ăn gần 40% lợi nhuận gộp
Nếu chỉ nhìn biên lợi nhuận gộp, FECON không hề tệ đi. Năm 2019, lợi nhuận gộp bằng khoảng 14,0% doanh thu; năm 2025 là khoảng 14,5% (ước tính của vwealth, lấy lợi nhuận gộp chia doanh thu). Tức là ở khâu thi công, mỗi 100 đồng doanh thu FECON vẫn giữ lại được khoảng 14 đồng sau khi trừ giá vốn — tương đương sáu năm trước.
Vấn đề nằm ở dòng tiếp theo. Chi phí lãi vay tăng từ 83,1 tỷ đồng năm 2019 lên 270,7 tỷ đồng năm 2025 — gấp hơn ba lần. Năm 2025, lãi vay bằng khoảng 38,5% lợi nhuận gộp; năm 2023 tỷ lệ này lên tới khoảng 53,6% (ước tính của vwealth: 270,7 chia 702,9; 259,9 chia 485,2). Bạn có thể hình dung đơn giản: trong mỗi 100 đồng lợi nhuận gộp làm ra ở công trường năm 2025, gần 40 đồng phải trả cho ngân hàng và trái chủ trước khi tính tới chi phí bán hàng, quản lý và thuế. Theo VietnamFinance, tổng chi phí tài chính của FECON là 287 tỷ đồng năm 2023, 232 tỷ đồng năm 2024 và 292 tỷ đồng năm 2025, tương đương khoảng 6% doanh thu mỗi năm.
Bài học khi đọc số FECON vì thế rất cụ thể: đừng dừng ở doanh thu hay lợi nhuận gộp. Hãy nhìn khoảng cách giữa lợi nhuận gộp và lợi nhuận trước thuế. Khi khoảng cách ấy thu hẹp — vì nợ giảm hoặc lãi suất giảm — lợi nhuận cuối cùng có thể tăng nhanh hơn nhiều so với doanh thu. Ngược lại, nếu nợ tiếp tục tăng, phần lớn công sức ở công trường sẽ tiếp tục chảy sang túi người cho vay.
Nợ vay hơn 4.000 tỷ và đòn bẩy tăng dần
Cuối năm 2025, bảng cân đối hợp nhất của FECON có tổng tài sản 10.176,3 tỷ đồng, nợ phải trả 6.867,7 tỷ đồng và vốn chủ sở hữu 3.308,6 tỷ đồng. Trong nợ phải trả, vay ngắn hạn là 2.725,2 tỷ đồng và vay dài hạn 1.360,2 tỷ đồng, cộng lại 4.085,4 tỷ đồng. Theo VietnamFinance, dư nợ vay đã tăng từ 2.945 tỷ đồng năm 2023 lên 3.891 tỷ đồng năm 2024 (tăng 32%) và 4.085 tỷ đồng năm 2025 (tăng 5%). Cũng theo nguồn này, số tiền FECON đi vay trong từng năm là 2.943 tỷ, 3.636 tỷ và 5.577 tỷ đồng — nghĩa là công ty liên tục vay mới để quay vòng khoản vay cũ.
Tỷ lệ nợ vay trên vốn chủ sở hữu là thước đo dễ hiểu nhất về đòn bẩy. Theo tính toán của vwealth từ số liệu VNDirect, tỷ lệ này vào khoảng 0,46 lần năm 2019, 0,88 lần năm 2023, 1,16 lần năm 2024 và 1,23 lần năm 2025. Đến ngày 30/6/2026, theo VnBusiness, vay nợ khoảng 4.267 tỷ đồng, tương đương khoảng 126% vốn chủ sở hữu. Nói cách khác, mỗi đồng vốn của cổ đông giờ đi kèm hơn một đồng vay.
Một phần nợ đến từ trái phiếu riêng lẻ. Theo VietnamFinance, FECON đã phát hành các lô FCNH2325001 (126 tỷ đồng), FCNH2426001 (120 tỷ đồng) và FCN12501 (120 tỷ đồng), kỳ hạn 18 tháng, lãi suất 11%/năm. Năm 2025, công ty chi hơn 119 tỷ đồng để trả gốc, lãi và mua lại trước hạn trái phiếu. Tháng 6/2026, FECON huy động thành công 125 tỷ đồng qua lô trái phiếu FCN12601 niêm yết trên HNX. Lãi suất 11%/năm là chi phí vốn không nhỏ, và nó cộng thẳng vào dòng chi phí lãi vay vừa phân tích ở trên.
Đây cũng là lý do chính của phương án phát hành thêm cổ phiếu mà đại hội 2026 thông qua: theo The Leader, khoảng 698 tỷ đồng trong số tiền dự kiến thu về sẽ phục vụ trả nợ. Chương 5 sẽ phân tích phương án này kỹ hơn từ góc nhìn của cổ đông.
71% tài sản ở phải thu và tồn kho: đọc chu kỳ tiền 453 ngày
Nếu chỉ được chọn một con số để hiểu FECON, chúng tôi sẽ chọn con số này. Theo VnBusiness, tại ngày 30/6/2026 FECON có tổng tài sản 11.105 tỷ đồng; trong đó phải thu ngắn hạn 4.423 tỷ đồng và tồn kho 3.444 tỷ đồng, cộng lại 7.868 tỷ đồng — khoảng 71% tổng tài sản. Riêng chi phí sản xuất kinh doanh dở dang của các công trình là 3.359 tỷ đồng, tức gần như toàn bộ tồn kho là công trình đang làm chưa được nghiệm thu. Trong khi đó, tiền mặt chỉ còn khoảng 490 tỷ đồng, nợ phải trả 7.717 tỷ đồng.
Hãy hình dung theo cách này: FECON đã bỏ tiền mua vật tư, trả lương, chạy máy cho rất nhiều công trình. Một phần công việc đã xong nhưng chủ đầu tư chưa trả tiền (phải thu); một phần khác đang làm dở, chưa tới mốc nghiệm thu nên chưa xuất hoá đơn được (dở dang). Cả hai đều là tài sản trên giấy, nhưng chưa phải tiền trong tay — và trong lúc chờ, công ty phải vay để có tiền làm tiếp. Đó là ý nghĩa của câu “việc nhiều, tiền nằm ở công trường”.
VietnamFinance đo độ dài của vòng chờ này bằng ba chỉ số. Số ngày thu tiền bình quân (từ lúc ghi nhận doanh thu tới lúc thu được tiền) là 200 ngày năm 2022, vọt lên 450 ngày năm 2023, 429 ngày năm 2024 và giảm còn 304 ngày năm 2025. Số ngày tồn kho là 257, 210 và 227 ngày trong các năm 2023–2025. Chu kỳ chuyển đổi tiền — tổng thời gian từ khi bỏ tiền ra tới khi thu tiền về, sau khi trừ phần được nhà cung cấp cho nợ — là 571 ngày năm 2023, 537 ngày năm 2024 và 453 ngày năm 2025. Nói nôm na, năm 2025 mỗi đồng FECON bỏ vào công trình mất khoảng 15 tháng mới quay về thành tiền (ước tính của vwealth: 453 chia 30).
Có hai cách đọc chuỗi số này, và bạn nên giữ cả hai. Cách lạc quan: chu kỳ đang ngắn lại qua từng năm, từ 571 xuống 453 ngày, cho thấy nỗ lực thu hồi công nợ bắt đầu có kết quả. Cách thận trọng: ngay cả mức 453 ngày vẫn rất dài, và khi lượng việc tăng mạnh như năm 2026, số tiền bị giữ ở công trường sẽ tăng theo, kéo theo nhu cầu vay. Đây là lý do mà mục tiêu “thu hồi công nợ, đẩy nhanh nghiệm thu và quyết toán” nằm trong nhóm giải pháp tái cấu trúc tài chính mà ban lãnh đạo trình đại hội 2026.
Lần đính chính báo cáo tài chính quý 4/2025
Một sự kiện mà cổ đông FCN cần biết: theo văn bản ngày 12/2/2026, FECON đính chính báo cáo tài chính hợp nhất quý 4/2025. Theo Doanh nhân – Báo Pháp luật và CafeF, sau đính chính, doanh thu quý 4 giảm từ 2.714,8 tỷ đồng xuống 1.572,2 tỷ đồng (giảm khoảng 1.140 tỷ đồng); lợi nhuận gộp giảm 157,2 tỷ đồng còn 250,3 tỷ đồng; lợi nhuận sau thuế giảm 16,5 tỷ đồng còn khoảng 62,6 tỷ đồng. Công ty giải trình nguyên nhân là sai sót trong khâu in ấn.
Chúng tôi ghi lại sự kiện này không phải để suy diễn, mà vì nó có hai hệ quả thực tế cho người đọc số. Thứ nhất, khi so sánh số liệu quý 4/2025 giữa các nguồn, bạn cần dùng bản đã đính chính — các con số trong bài này đều là bản sau đính chính, khớp với dữ liệu VNDirect. Thứ hai, với một doanh nghiệp mà chất lượng lợi nhuận phụ thuộc nhiều vào cách ghi nhận doanh thu theo tiến độ công trình, việc đọc kỹ thuyết minh báo cáo tài chính và ý kiến kiểm toán mỗi kỳ là thói quen đáng có.
Các quý gần nhất và quý 3/2026: lợi nhuận tăng, dòng tiền bắt đầu dương
| Quý | Doanh thu thuần | Lợi nhuận sau thuế |
|---|---|---|
| Quý 1/2025 | 820,7 | 1,0 |
| Quý 2/2025 | 1.326,3 | 16,0 |
| Quý 3/2025 | 1.142,6 | 16,5 |
| Quý 4/2025 (sau đính chính) | 1.572,2 | 62,6 |
| Quý 1/2026 | 1.302,2 | 43,7 |
| Quý 2/2026 | 1.910,9 | 35,4 |
| Quý 3/2026 | Lợi nhuận trước thuế 131 tỷ đồng (+442%); 9 tháng: 239 tỷ đồng (+351%) | |
Bảng quý cho thấy nhịp tăng tốc rõ rệt từ cuối năm 2025. Sáu tháng đầu năm 2026, theo VnBusiness và Vietstock, doanh thu đạt 3.212,8 tỷ đồng (tăng khoảng 50%), lợi nhuận trước thuế 107,2 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế 78,8 tỷ đồng (gấp khoảng 4,6 lần cùng kỳ); doanh thu đạt khoảng 57% kế hoạch năm, lợi nhuận đạt khoảng 31% kế hoạch. Quý 3/2026 tiếp nối với lợi nhuận trước thuế 131 tỷ đồng — cao hơn cả nửa đầu năm cộng lại. Ở dòng quý 3, bảng chỉ ghi lợi nhuận trước thuế vì đó là chỉ tiêu chúng tôi đã kiểm được từ nguồn tổng hợp báo cáo quý; doanh thu và lợi nhuận sau thuế quý 3 bạn có thể xem trong báo cáo cập nhật trên vwealth.
Nhưng đọc kỹ quý 2/2026, bạn sẽ thấy vài chi tiết làm dịu bớt sự hào hứng. Theo VnBusiness, biên lợi nhuận gộp quý này giảm từ 12,49% xuống 9,61%; chi phí lãi vay riêng trong quý là 66,6 tỷ đồng; công ty ghi lỗ khoảng 5,9 tỷ đồng từ công ty liên kết; lợi nhuận sau thuế thuộc cổ đông công ty mẹ khoảng 30 tỷ đồng. Doanh thu quý cao nhất trong bảng, nhưng lợi nhuận lại thấp hơn quý trước — đúng mô hình “làm nhiều, giữ lại ít” mà các phần trên đã phân tích.
Tin tốt nằm ở dòng tiền. Sáu tháng đầu năm 2026, dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh (CFO) dương 172 tỷ đồng, trong khi cùng kỳ năm trước âm 356 tỷ đồng. Dòng tiền đầu tư âm 545 tỷ đồng (chi cho dự án, máy móc), dòng tiền tài chính dương 102 tỷ đồng. Cũng trong sáu tháng, công ty chi trả lãi vay 123,6 tỷ đồng — khoảng 20 tỷ đồng mỗi tháng. CFO chuyển dương là tín hiệu đầu tiên cho thấy một phần công việc đã bắt đầu biến thành tiền; nhưng 172 tỷ đồng vẫn chưa đủ bù khoản chi đầu tư 545 tỷ đồng, nên công ty vẫn cần nguồn vốn bên ngoài.
Nếu bạn chỉ muốn theo dõi FECON bằng vài con số mỗi quý, hãy chọn ba: dòng tiền kinh doanh có tiếp tục dương không, tổng phải thu cộng tồn kho có tăng chậm hơn doanh thu không, và tỷ lệ nợ vay trên vốn chủ sở hữu có đi xuống không. Ba con số ấy sẽ cho bạn biết lượng việc 10.000 tỷ đồng đang thực sự thành tiền, hay chỉ đang thành thêm phải thu. Những gì thị trường đã phản ứng với câu chuyện này — từ định giá, khối ngoại tới phương án phát hành thêm cổ phiếu — là nội dung của chương tiếp theo. Bạn cũng có thể đặt FECON cạnh bức tranh chung của ngành trong bài đầu tư công và các nhóm chứng khoán hưởng lợi.
Thị trường đón nhận cổ phiếu FCN ra sao: tin thầu, pha loãng và cổ đông Nhật
Bốn chương trước đã cho bạn thấy FECON là doanh nghiệp thế nào: một nhà thầu nền móng lớn lên thành nhà thầu công trình ngầm, có đối tác Nhật đứng sau, có backlog lớn nhưng tiền thì nằm nhiều ở công trường. Chương này đổi góc nhìn. Thay vì hỏi “công ty làm ăn ra sao”, ta hỏi “tờ cổ phiếu FCN được thị trường đối xử thế nào”. Hai câu hỏi liên quan chặt với nhau nhưng không phải một. Có những năm FECON ký được hợp đồng lớn mà cổ phiếu vẫn lặng lẽ, và có những phiên cổ phiếu dao động mạnh chỉ vì một văn bản không trực tiếp nói về lợi nhuận.
Như mọi bài trong loạt “Có nên mua cổ phiếu”, bài này không ghi giá cổ phiếu hôm nay, vốn hoá hôm nay hay P/E, P/B hôm nay. Những con số đó đổi theo từng phiên, và một bài viết dài gắn vào một mức giá cụ thể sẽ cũ đi rất nhanh. Thay vào đó, chương này chỉ cho bạn cách tự đọc: số cổ phiếu sắp tăng thêm bao nhiêu, phần lợi nhuận chia cho mỗi cổ phiếu sẽ bị ảnh hưởng thế nào, và khi mở bảng giá thì nên đặt những con số nào cạnh nhau.
Tính cách cổ phiếu xây dựng hạ tầng: chạy theo tin thầu và chu kỳ đầu tư công
Mỗi nhóm cổ phiếu có một “tính cách” riêng. Cổ phiếu ngân hàng phản ứng với lãi suất và tăng trưởng tín dụng. Cổ phiếu bán lẻ phản ứng với sức mua. Còn cổ phiếu xây dựng hạ tầng như FCN thì thường chạy theo ba loại tin: tin trúng thầu, tin giải ngân đầu tư công, và tin pháp lý quanh các dự án lớn. Điểm chung của cả ba là chúng xuất hiện trước khi lợi nhuận thật sự về sổ sách, có khi trước cả năm.
Lấy ví dụ chính FECON. Tháng 5/2026, công ty ký hợp đồng khoảng 3.000 tỷ đồng trong gói EPC thuộc tuyến Metro số 5 Văn Cao – Hòa Lạc. Quý 2/2026, tổng giá trị hợp đồng ký mới vượt 3.600 tỷ đồng, trong đó có các gói ở sân bay Gia Bình. Đến cuối quý 2/2026, công ty cho biết backlog thi công khoảng 10.000 tỷ đồng từ gần 20 dự án. Những tin kiểu này thường được thị trường đón nhận rất nhanh, vì nó trả lời câu hỏi lớn nhất với một nhà thầu: “năm tới có việc để làm không?”. Nhưng hợp đồng ký hôm nay chỉ biến thành doanh thu khi khối lượng được thi công, nghiệm thu, rồi mới thành tiền khi chủ đầu tư thanh toán. Với các gói metro, khoảng cách đó có thể kéo dài nhiều năm.
Loại tin thứ hai là pháp lý. Ngày 29/7/2026, khi Thanh tra Chính phủ công bố kết luận thanh tra về dự án Cảng hàng không quốc tế Long Thành, trong đó có tên nhiều nhà thầu xây dựng, cổ phiếu FCN mở cửa phiên giảm, có lúc giảm sâu hơn trong phiên, rồi hồi lại về cuối và đóng cửa chỉ giảm nhẹ. Chương 6 sẽ nói kỹ về nội dung kết luận này. Ở đây, điều đáng rút ra là cách cổ phiếu phản ứng: phản ứng đầu tiên thường mạnh hơn phản ứng sau khi nhà đầu tư đọc kỹ văn bản. Người mua bán theo tiêu đề thường là người chịu biến động lớn nhất.
Loại tin thứ ba là vĩ mô: kế hoạch vốn đầu tư công, tiến độ các tuyến metro, chính sách gỡ khó cho nhà thầu. Đây là “thời tiết” của cả ngành, và FCN thường di chuyển cùng nhóm cổ phiếu xây dựng hạ tầng khi thời tiết đổi. Vì vậy, khi bạn theo dõi FCN, đừng chỉ nhìn tin của riêng FECON mà hãy nhìn cả nhóm. Một phiên tăng mạnh của FCN có thể đến từ tin của chính công ty, nhưng cũng có thể chỉ là dòng tiền đổ vào cả nhóm đầu tư công.
Hiểu tính cách này giúp bạn tránh hai sai lầm phổ biến. Sai lầm thứ nhất là mua đuổi sau một tin trúng thầu lớn, trong khi phần lợi nhuận tương ứng còn cách xa. Sai lầm thứ hai là bán tháo sau một tin pháp lý, trong khi chưa đọc kỹ văn bản nói gì về vai trò thật của doanh nghiệp. Cả hai đều là phản ứng với tiêu đề, không phải với con số.
Vốn điều lệ qua 20 năm và cú pha loãng khoảng 55,6%
Một cách hay để hiểu một cổ phiếu là nhìn xem số lượng cổ phiếu đã thay đổi thế nào theo thời gian. Theo bảng tình hình thay đổi vốn trong báo cáo thường niên 2025 của FECON, vốn điều lệ đi từ 5 tỷ đồng năm 2004 lên 39,63 tỷ năm 2007, 457 tỷ năm 2014, 543,5 tỷ năm 2017, rồi 1.138,5 tỷ vào tháng 6/2019, 1.195,4 tỷ tháng 10/2019, 1.254,4 tỷ tháng 1/2021 và 1.574,4 tỷ đồng từ tháng 1/2022. Từ đó tới nay, vốn điều lệ đứng yên ở mức này, tương ứng khoảng 157,44 triệu cổ phiếu đang lưu hành với mệnh giá 10.000 đồng.
Bước nhảy năm 2019 có một câu chuyện riêng. Tháng 6/2019, HOSE chấp thuận cho FECON niêm yết tổng cộng 113.847.742 cổ phiếu theo quyết định 189/QĐ-SGDHCM ngày 31/5/2019. Đây cũng là giai đoạn Raito Kogyo trở thành cổ đông lớn nhờ chuyển đổi trái phiếu nhận lại từ quỹ của Ngân hàng Phát triển Nhật Bản. Nói cách khác, một phần đáng kể vốn điều lệ của FECON hôm nay sinh ra từ quan hệ với đối tác Nhật, không phải từ các đợt chào bán đại trà.
Bây giờ đến phần quan trọng nhất của chương này. Đại hội đồng cổ đông lần 2 ngày 10/8/2026 đã thông qua phương án phát hành khoảng 87,5 triệu cổ phiếu, gồm ba phần: chào bán cho cổ đông hiện hữu hơn 55,1 triệu cổ phiếu, chào bán riêng lẻ 24,5 triệu cổ phiếu và phát hành cho người lao động (ESOP) khoảng 7,9 triệu cổ phiếu. Nếu hoàn tất, vốn điều lệ tăng từ 1.574 tỷ lên 2.449 tỷ đồng, công ty huy động khoảng 875 tỷ đồng. Theo The Leader, số cổ phiếu phát hành thêm tương đương khoảng 55,6% số cổ phiếu đang lưu hành. Lịch triển khai dự kiến từ quý 4/2026 tới quý 1–2/2027.
“Pha loãng” nghĩa là gì với bạn? Hãy hình dung một chiếc bánh được cắt làm 157 miếng. Nếu bây giờ cắt thành khoảng 245 miếng mà chiếc bánh không to ra, mỗi miếng sẽ nhỏ đi. Lợi nhuận là chiếc bánh, cổ phiếu là các miếng. Ví dụ minh hoạ: nếu lợi nhuận thuộc về cổ đông công ty mẹ giữ nguyên, thì lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) sau phát hành chỉ còn khoảng 64% mức cũ, tức giảm khoảng 36% (ước tính vwealth: 157,44 triệu chia cho khoảng 244,9 triệu cổ phiếu sau phát hành). Đó là lý do một đợt phát hành lớn luôn phải đi kèm câu hỏi: tiền thu về có làm chiếc bánh to ra đủ nhanh không?
Với FECON, câu trả lời phần lớn nằm ở mục đích dùng tiền. Theo phương án được The Leader trích, khoảng 698 tỷ đồng trong số tiền huy động sẽ phục vụ trả nợ. Chiếc bánh ở đây không to ra bằng cách mở thêm nhà máy, mà bằng cách giảm chi phí lãi vay. Chương 4 đã cho thấy chi phí lãi vay năm 2025 là 270,7 tỷ đồng, tương đương khoảng 38,5% lợi nhuận gộp (ước tính vwealth). Nếu nợ giảm, phần lợi nhuận bị lãi vay “ăn” cũng giảm, và một phần pha loãng có thể được bù lại. Bao nhiêu thì phụ thuộc vào lãi suất thực tế của các khoản vay được trả và tốc độ công ty vay mới cho các dự án khác, nên bài này không đặt con số cho phần bù đó.
Biểu đồ dưới đây đặt hai chuỗi số cạnh nhau: doanh thu và lợi nhuận sau thuế hợp nhất giai đoạn 2019–2025 theo dữ liệu VNDirect, cùng đường vốn điều lệ từ 1.574 tỷ lên 2.449 tỷ đồng nếu phương án phát hành hoàn tất. Bạn sẽ thấy doanh thu năm 2025 đạt 4.862,7 tỷ, cao nhất chuỗi, trong khi lợi nhuận 95,2 tỷ vẫn thấp xa mức 211,6 tỷ của năm 2019. Khoảng cách giữa hai đường đó chính là câu hỏi mà đợt phát hành phải trả lời.

Giá chào bán 10.000 và 13.000 đồng: cổ đông hiện hữu nên nghĩ gì
Phương án phát hành của FECON có ba mức giá và ba nhóm người nhận khác nhau. Đặt chúng vào một bảng sẽ dễ thấy hơn.
| Đợt phát hành | Số cổ phiếu | Giá phát hành | Hạn chế chuyển nhượng | Mục đích dùng tiền (theo phương án) |
|---|---|---|---|---|
| Chào bán cho cổ đông hiện hữu (tỷ lệ 20:7, tức 35%) | Hơn 55,1 triệu | 10.000 đồng | Không nêu trong nguồn | Khoảng 551 tỷ: hơn 301 tỷ trả vay ngắn hạn, 150 tỷ vốn lưu động, 100 tỷ máy móc thiết bị |
| Chào bán riêng lẻ (khoảng 15,6%) | 24,5 triệu | 13.000 đồng | 1 năm | 318,5 tỷ trả vay ngắn hạn |
| ESOP cho người lao động (5%) | Khoảng 7,9 triệu | 10.000 đồng | 1 năm | Giảm dư nợ |
| Tổng nếu hoàn tất | Khoảng 87,5 triệu | — | — | Huy động khoảng 875 tỷ; vốn điều lệ 1.574 → 2.449 tỷ đồng |
Nguồn: phương án phát hành được Đại hội đồng cổ đông thông qua ngày 10/8/2026, theo Vietstock, Người Quan Sát và The Leader. Tổng khoảng 698 tỷ đồng phục vụ trả nợ là con số The Leader tổng hợp.
Tỷ lệ 20:7 nghĩa là cứ sở hữu 20 cổ phiếu FCN tại ngày chốt quyền, bạn được quyền mua thêm 7 cổ phiếu mới với giá 10.000 đồng, tức bằng mệnh giá. Quyền mua này là một quyền, không phải nghĩa vụ. Bạn có ba lựa chọn: thực hiện quyền và bỏ thêm tiền, chuyển nhượng quyền cho người khác trong thời gian cho phép (nếu phương án chi tiết cho phép, bạn cần đọc thông báo chính thức khi đến kỳ), hoặc bỏ qua. Nếu bỏ qua, tỷ lệ sở hữu của bạn trong FECON sẽ giảm vì tổng số cổ phiếu tăng lên mà phần của bạn đứng yên.
Vậy làm sao biết giá 10.000 đồng là “rẻ” hay “đắt”? Bài này cố ý không so nó với thị giá, vì thị giá thay đổi từng phiên. Nhưng bạn có thể tự làm phép so khi đến ngày chốt quyền. Lấy thị giá lúc đó, so với 10.000 đồng: khoảng cách càng lớn thì quyền mua càng có giá trị, và việc bỏ qua quyền càng thiệt. Ngược lại, nếu thị giá tiến sát mức chào bán, sức hấp dẫn của quyền mua giảm, và tỷ lệ cổ đông thực hiện quyền có thể thấp. Phần không được mua hết thường được hội đồng quản trị phân phối lại theo phương án, nhưng điều đó không đảm bảo công ty huy động đủ tiền.
Mức giá 13.000 đồng cho đợt riêng lẻ cũng đáng chú ý. Nhà đầu tư riêng lẻ chấp nhận mua cao hơn cổ đông hiện hữu 3.000 đồng mỗi cổ phiếu và chịu khoá một năm. Thông thường, đó là dấu hiệu bên mua có góc nhìn dài hạn về doanh nghiệp. Nhưng cũng nên nhớ: đợt riêng lẻ chỉ có ý nghĩa khi thật sự tìm được người mua và hoàn tất. Đến thời điểm viết bài, nguồn mà vwealth đọc được mới ghi nhận phương án, chưa ghi nhận danh sách nhà đầu tư đã cam kết. Khi FECON công bố danh tính bên mua, đó là thông tin đáng đọc kỹ, vì nó cho biết ai đang đặt cược tiền thật vào kế hoạch 2026–2027.
Với người lao động, ESOP giá 10.000 đồng và khoá một năm là công cụ giữ người quen thuộc. Với cổ đông ngoài, ESOP là phần pha loãng nhỏ nhất trong ba đợt (5%), nhưng vẫn nằm trong tổng khoảng 55,6%. Điều bạn nên theo dõi là thứ tự triển khai: đợt nào làm trước, đợt nào làm sau, và tiền về có đúng như phương án hay không. Một đợt chào bán cho cổ đông hiện hữu thành công thường tạo đà cho đợt riêng lẻ; một đợt không thành sẽ khiến kế hoạch trả nợ chậm lại.
Định giá P/B, P/E: tự tính thế nào khi EPS năm 2025 chỉ 201 đồng
Hai thước đo định giá phổ biến nhất trên thị trường Việt Nam là P/E và P/B. P/E (giá trên lợi nhuận) cho biết bạn đang trả bao nhiêu đồng cho mỗi đồng lợi nhuận mà một cổ phiếu tạo ra trong một năm. P/B (giá trên giá trị sổ sách) cho biết bạn đang trả bao nhiêu đồng cho mỗi đồng vốn chủ sở hữu ghi trên sổ. Công thức rất đơn giản: P/E bằng thị giá chia EPS; P/B bằng thị giá chia giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu. Cái khó không nằm ở phép chia, mà ở việc chọn đúng mẫu số.
Với FECON, mẫu số EPS là chỗ dễ đánh lừa nhất. Theo báo cáo thường niên 2025, EPS hợp nhất năm 2025 là 201 đồng mỗi cổ phiếu. Đó là một con số rất nhỏ so với mệnh giá 10.000 đồng. Khi EPS nhỏ như vậy, P/E tính ra sẽ rất cao, và thường không phản ánh đúng câu chuyện. Một doanh nghiệp có năm lợi nhuận thấp vì lãi vay lớn hoặc vì doanh thu chưa nghiệm thu kịp, P/E sẽ phình to; năm sau lợi nhuận phục hồi, P/E co lại dù giá chẳng đổi. Kế hoạch năm 2026 đặt EPS 1.115 đồng, tăng 455%. Nếu bạn dùng EPS kế hoạch, P/E sẽ trông “rẻ” hơn rất nhiều. Nhưng chương 4 đã cho thấy FECON có chuỗi bảy năm liền không đạt kế hoạch lợi nhuận, nên dùng EPS kế hoạch làm mẫu số là đặt niềm tin vào một con số chưa từng được chứng minh liên tục.
Cách làm thận trọng hơn là dùng EPS bốn quý gần nhất đã công bố, rồi đặt nó cạnh EPS kế hoạch để thấy biên độ. Và nhớ áp dụng hiệu ứng pha loãng ở phần trên: nếu đợt phát hành hoàn tất, cùng một mức lợi nhuận sẽ chia cho nhiều cổ phiếu hơn. Một P/E trông hợp lý trước phát hành có thể cao lên đáng kể sau phát hành nếu lợi nhuận không tăng kịp.
P/B có vẻ ổn định hơn với một doanh nghiệp xây dựng, vì vốn chủ sở hữu không nhảy mạnh như lợi nhuận. Cuối năm 2025, vốn chủ sở hữu hợp nhất của FECON là 3.308,6 tỷ đồng theo dữ liệu VNDirect. Nhưng khi tính giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu, bạn cần lấy phần vốn chủ sở hữu thuộc cổ đông công ty mẹ, không lấy cả phần lợi ích cổ đông không kiểm soát (phần thuộc về các cổ đông khác ở công ty con). Bạn cũng cần nhớ rằng giá trị sổ sách của một nhà thầu chứa rất nhiều khoản phải thu và chi phí dở dang. Chương 4 đã cho thấy tại 30/6/2026, phải thu ngắn hạn và tồn kho cộng lại khoảng 7.868 tỷ đồng, chiếm khoảng 71% tổng tài sản. Nếu một phần trong đó khó thu hồi, giá trị sổ sách “thật” sẽ thấp hơn con số trên giấy. Vì vậy, P/B thấp với một nhà thầu chưa chắc là rẻ; nó có thể là cách thị trường chiết khấu chất lượng tài sản.
Bài này không đưa ra mức P/E hay P/B cụ thể cho FCN, cũng không đưa ra giá mục tiêu. Để có số hiện hành, bạn có thể mở báo cáo phân tích cổ phiếu trên vwealth, nơi định giá được cập nhật theo báo cáo tài chính mới nhất. Khi xem, hãy tự hỏi ba câu: EPS dùng là EPS nào (năm, bốn quý, hay kế hoạch)? Vốn chủ sở hữu đã tách phần cổ đông không kiểm soát chưa? Và con số đã tính đến đợt phát hành khoảng 87,5 triệu cổ phiếu chưa?
Khối ngoại khoảng 31% và vai trò của cổ đông Nhật
Với nhiều cổ phiếu xây dựng vừa và nhỏ trên HOSE, nhà đầu tư nước ngoài chỉ nắm vài phần trăm. FCN là trường hợp khác. Theo dữ liệu VNDirect, sở hữu nước ngoài tại FECON khoảng 30,9% vốn vào ngày 30/6/2026, so với 33,7% vào cuối năm 2023. Phần lớn tỷ lệ này đến từ một cái tên: Raito Kogyo, cổ đông lớn nhất với 40.167.682 cổ phiếu, tương đương khoảng 25,51% vốn (ước tính vwealth dựa trên số cổ phiếu trong báo cáo thường niên 2025 chia cho 157.439.005 cổ phiếu lưu hành).
Điều này có ý nghĩa gì với tính cách cổ phiếu? Thứ nhất, một khối lớn cổ phiếu nằm trong tay một cổ đông chiến lược, không mua bán hằng ngày. Phần còn lại của khối ngoại sau khi trừ Raito Kogyo chỉ còn khoảng 5 điểm phần trăm (ước tính vwealth: 30,9% trừ 25,51%), nên khi nói “khối ngoại bán ròng FCN”, bạn nên hiểu đó thường là giao dịch của các quỹ và nhà đầu tư nhỏ hơn, không phải của cổ đông Nhật. Thứ hai, tỷ lệ sở hữu nước ngoài giảm từ 33,7% xuống 30,9% trong khoảng hai năm rưỡi cho thấy một phần nhà đầu tư ngoại đã rút bớt. Dữ liệu VNDirect từng ghi nhận các quỹ như PYN Elite Fund (3,31% vào tháng 1/2021), Geoharbour (3,54% vào tháng 12/2020) và Lumen Vietnam Fund (0,82% vào tháng 12/2020) có tên trong danh sách cổ đông. Đây là số liệu cũ, chỉ cho thấy FCN từng được các quỹ ngoại chú ý, không nói gì về sở hữu hiện tại của họ.
Câu hỏi đáng theo dõi nhất trong đợt phát hành sắp tới là Raito Kogyo sẽ làm gì. Nếu cổ đông Nhật thực hiện đủ quyền mua theo tỷ lệ 20:7, tỷ lệ sở hữu của họ được giữ nguyên; nếu không, tỷ lệ này sẽ giảm khi tổng số cổ phiếu tăng. Bài viết không có thông tin về quyết định của Raito Kogyo, nên đây là điểm bạn nên đọc trong các công bố thông tin về kết quả chào bán. Với một doanh nghiệp mà công nghệ RAS, CDM, Jet Grouting đến từ liên doanh với Raito, hành động của đối tác Nhật trong đợt tăng vốn là một tín hiệu về mức độ gắn bó dài hạn, mạnh hơn mọi lời phát biểu.
Cũng nên đặt khối ngoại cạnh bức tranh cổ đông trong nước. Tại ngày chốt danh sách 25/5/2026, FECON có 14.902 cổ đông. Một cổ đông tổ chức trong nước có tên trong dữ liệu là Công ty CP Quản lý Quỹ HD với 7.742.800 cổ phiếu (4,92%) theo số liệu ngày 15/7/2025. Phần đông còn lại là nhà đầu tư cá nhân nắm lượng nhỏ, và chương 2 đã kể việc tập hợp đủ họ để họp đại hội khó đến mức nào. Một cổ phiếu có cổ đông chiến lược lớn ở trên và nhiều cổ đông nhỏ phân tán ở dưới thường có thanh khoản hằng ngày do nhóm nhỏ quyết định, nên nhịp giá có thể nhạy với tin tức hơn bạn nghĩ.
Cuối cùng là góc nhìn của các công ty chứng khoán. Tháng 12/2025, Agriseco đánh giá FECON bước vào chu kỳ tăng trưởng mới nhờ backlog, các tuyến metro và mảng bất động sản. Đó là một nhận định định tính có ích để hiểu vì sao một số nhà đầu tư quan tâm FCN. Nhưng bài này không dẫn giá mục tiêu của bất kỳ công ty chứng khoán nào, và bạn nên coi các nhận định như thế là một góc nhìn để đối chiếu, không phải lời hứa về kết quả.
Chu kỳ metro và đầu tư công: FECON đứng ở đâu trong cuộc chơi
Một nhà thầu không thể lớn hơn thị trường của nó. Dù FECON có giỏi đến mấy trong việc đào hầm hay gia cố nền đất yếu, doanh thu của họ vẫn phụ thuộc vào việc Nhà nước và các chủ đầu tư tư nhân có xây metro, sân bay, cảng, khu công nghiệp hay không. Chương này nhìn ra bên ngoài: tiền đầu tư công đang chảy về đâu, bản đồ metro của hai thành phố lớn nhất sẽ dài bao nhiêu, ai là đối thủ và ai là bạn đồng hành, và cuối cùng là câu chuyện pháp lý ở Long Thành mà bất kỳ ai quan tâm FCN năm 2026 cũng cần đọc đúng.
1,08 triệu tỷ đồng vốn đầu tư công năm 2026 và chỗ đứng của hạ tầng ngầm
Theo tổng hợp của KBSV, kế hoạch vốn đầu tư công năm 2026 vào khoảng 1,08 triệu tỷ đồng. Con số này lớn đến mức khó hình dung, nên hãy đặt nó cạnh quy mô của FECON: doanh thu năm 2025 của công ty là 4.862,7 tỷ đồng, tức chưa bằng một phần hai trăm kế hoạch đầu tư công một năm (ước tính vwealth: 4.862,7 tỷ chia 1,08 triệu tỷ, khoảng 0,45%). Nói cách khác, thị trường không thiếu việc. Câu hỏi với FECON không phải “có việc không” mà là “giành được phần nào, với biên lợi nhuận bao nhiêu, và được thanh toán nhanh hay chậm”.
Đầu tư công không đổ đều vào mọi loại công trình. Mỗi loại công trình có nhóm nhà thầu riêng: đường bộ, cầu cảng, nhà ga, khu công nghiệp. Hạ tầng ngầm, nơi FECON mạnh nhất, là mảng khó về kỹ thuật. Đào hầm bằng TBM dưới lòng phố cổ Hà Nội, xử lý nền cho nhà ga ngầm, khoan cọc cho nhà ga sân bay đều là những việc không nhiều nhà thầu trong nước làm được. Chính vì ít người làm được, nhà thầu có năng lực thật có cơ hội tham gia gói thầu với vị thế tốt hơn.
Nếu bạn muốn hiểu cách dòng vốn đầu tư công lan sang thị trường chứng khoán, bài đầu tư công và các nhóm cổ phiếu hưởng lợi trên vwealth giải thích chi tiết từng nhóm ngành, từ vật liệu đến nhà thầu. Điểm quan trọng nhất cần nhớ: giải ngân đầu tư công là chỉ báo “thời tiết” cho cả nhóm. Năm giải ngân nhanh, nhà thầu được thanh toán nhanh hơn, phải thu giảm, dòng tiền cải thiện. Năm giải ngân chậm, nhà thầu ứng vốn làm trước, vay nhiều hơn, và lãi vay ăn vào lợi nhuận. Với một doanh nghiệp có chu kỳ chuyển đổi tiền mặt 453 ngày như FECON năm 2025, nhịp giải ngân ảnh hưởng trực tiếp tới sức khoẻ tài chính.
Bản đồ metro Hà Nội – TP.HCM tới 2035: hơn 1.000 km trên giấy
Nếu đầu tư công là thời tiết, thì metro là mùa vụ chính của FECON. Theo quy hoạch được CafeF dẫn, tới năm 2035 Việt Nam hướng tới mạng đường sắt quốc gia dài hơn 2.000 km, còn Hà Nội và TP.HCM có mạng metro hơn 1.000 km, với nhu cầu vốn ước hơn 150 tỷ USD. Riêng Hà Nội định hướng mạng metro khoảng 979 km gắn với mô hình phát triển đô thị theo định hướng giao thông công cộng (TOD, tức xây khu dân cư, thương mại quanh nhà ga), còn TP.HCM đặt mục tiêu khai thác khoảng 187 km tới năm 2030, theo Petrotimes.
Hãy đặt những con số đó cạnh thực tế hiện nay để thấy độ lớn của chu kỳ. Phần A của bài đã kể FECON tham gia Metro số 1 TP.HCM và hoàn thành 4 km hầm bằng TBM ở Metro số 3 Nhổn – Ga Hà Nội. Nếu quy hoạch hơn 1.000 km được triển khai dù chỉ một phần, khối lượng công trình ngầm sẽ lớn hơn rất nhiều lần những gì nhà thầu Việt từng làm.
Hai tuyến đang thi công cho thấy chu kỳ này đã bắt đầu thật. Metro số 2 Nam Thăng Long – Trần Hưng Đạo có tổng mức đầu tư 35.679 tỷ đồng, dùng vốn ODA của JICA, khởi công ngày 9/10/2025 và dự kiến hoàn thành năm 2029. FECON trúng gói xây lắp đầu tiên của tuyến: xử lý nền Depot Xuân Đỉnh, giá trị khoảng 200 tỷ đồng, thời gian 499 ngày. Metro số 5 Văn Cao – Hòa Lạc có tổng mức hơn 72.000 tỷ đồng, dài khoảng 39,58 km, khởi công cuối năm 2025. Tuyến có 20 ga, trong đó 6 ga ngầm, khổ đường 1.435 mm. Tháng 5/2026, FECON ký hợp đồng khoảng 3.000 tỷ đồng ở phần đào hầm bằng TBM của tuyến này.
Một điều nhà đầu tư nên hiểu về metro: đây là loại công trình có tiến độ dài và hay đổi lịch. Giải phóng mặt bằng, điều chỉnh thiết kế, thủ tục vốn ODA đều có thể làm chậm khối lượng thi công thực tế. Vì vậy, quy hoạch 1.000 km là dư địa dài hạn, không phải doanh thu của một hai năm tới. Ban lãnh đạo FECON cũng nói rõ điểm rơi của mảng metro dự kiến từ năm 2027, không phải năm 2026. Bạn nên dùng quy hoạch để hiểu “sân chơi lớn đến đâu”, còn dùng backlog và khối lượng nghiệm thu hằng quý để hiểu “FECON đang lấy được bao nhiêu”.
Nhà thầu Trung Quốc, đối tác Nhật và cơ hội nội địa hoá
Ngành metro Việt Nam có một đặc điểm: mỗi tuyến thường gắn với nguồn vốn và tiêu chuẩn kỹ thuật của một nước. Metro số 2 Hà Nội dùng vốn ODA Nhật qua JICA. Metro số 5 áp dụng tiêu chuẩn kỹ thuật và thiết bị Trung Quốc, đồng thời đặt mục tiêu nội địa hoá chuỗi cung ứng đường sắt đô thị. Ở tuyến này, FECON hợp tác với Tập đoàn Xây dựng Thái Bình Dương (Pacific Construction Group) của Trung Quốc.
Điều này tạo ra một vị thế khá đặc biệt. Một mặt, FECON có cổ đông lớn nhất là Raito Kogyo của Nhật, với công nghệ nền móng được chuyển giao qua liên doanh FECON RAITO. Mặt khác, công ty cũng làm việc được với tổng thầu Trung Quốc ở một tuyến metro lớn. Với chủ đầu tư, một nhà thầu Việt có kinh nghiệm vận hành TBM và làm việc được với cả hai hệ tiêu chuẩn là một lựa chọn hữu ích, nhất là khi chính sách khuyến khích tỷ lệ nội địa hoá ngày càng cao.
Tuy nhiên, vị thế này cũng có mặt trái. Ở các gói EPC lớn, nhà thầu nước ngoài thường giữ vai trò tổng thầu, còn nhà thầu Việt đảm nhận một phần khối lượng. Phần biên lợi nhuận, điều khoản thanh toán và rủi ro tiến độ phụ thuộc vào hợp đồng với tổng thầu, không phải với chủ đầu tư. Khi đọc tin FECON ký hợp đồng mới, bạn nên để ý FECON ký với ai, ở vai trò nào: tổng thầu, thành viên liên danh hay thầu phụ. Cùng một con số 3.000 tỷ, rủi ro và lợi nhuận có thể rất khác nhau tuỳ vai trò.
Tháng 7/2025, liên danh Đèo Cả – FECON – PowerChina – Sucgi đề xuất được thực hiện metro số 2 và một số tuyến metro khác, theo Tuổi Trẻ. Đề xuất này cho thấy FECON không chỉ muốn làm nhà thầu thi công từng phần, mà muốn có mặt ở các liên danh lớn hơn. Đây là một hướng nhất quán với định hướng 2026–2030 của công ty: ưu tiên liên danh tổng thầu EPC và M&A. Nhưng một đề xuất chưa phải là hợp đồng, và bạn chỉ nên tính vào kỳ vọng khi có quyết định chính thức.
Đối thủ và bạn đồng hành: Coteccons, Vinaconex, CC1, Đèo Cả
Trong ngành xây dựng Việt Nam, ranh giới giữa đối thủ và đối tác rất mỏng. Cùng một doanh nghiệp có thể cạnh tranh với FECON ở gói này và đứng chung liên danh ở gói khác. Ví dụ rõ nhất là sân bay Long Thành: tháng 2/2025, liên danh CC1 – Coteccons – FECON trúng gói 11.5 Nhà để xe thuộc dự án thành phần 3, giá gần 3.144 tỷ đồng, thời gian 16 tháng. Nếu bạn muốn so sánh cách một tổng thầu dân dụng lớn vận hành, bài có nên mua cổ phiếu CTD (Coteccons) là điểm đối chiếu tốt. Với một doanh nghiệp xây lắp hạ tầng quy mô lớn có cả mảng bất động sản, bạn có thể đọc thêm phân tích cổ phiếu VCG (Vinaconex).
Bức tranh chung của ngành năm 2026 là tăng trưởng nhưng chậm lại. ACBS nhận định kết quả kinh doanh năm 2026 của phần lớn doanh nghiệp xây dựng và vật liệu xây dựng tăng trưởng, nhưng chậm hơn năm trước. Một số doanh nghiệp như VCG, HHV, DPG, LCG, CTD có backlog khoảng 2–3 lần doanh thu xây lắp năm 2025. Đặt FECON vào cùng thước đo: backlog khoảng 10.000 tỷ đồng tới cuối quý 2/2026 tương đương khoảng 2,1 lần doanh thu năm 2025 (ước tính vwealth: 10.000 chia 4.862,7). Nghĩa là về độ dày sổ đặt hàng, FECON nằm trong nhóm chung của ngành, không vượt trội cũng không kém. Điểm khác biệt nằm ở loại việc: công trình ngầm và metro chiếm vị trí nổi bật trong danh mục của FECON, một mảng khó về kỹ thuật, nơi năng lực thi công là điều kiện để được mời vào cuộc.
Nửa đầu năm 2026, nhiều doanh nghiệp hạ tầng như Lizen, Đạt Phương, CC1, Đèo Cả ghi nhận lợi nhuận cải thiện nhờ backlog, theo MoneyF. Nhưng nguồn này cũng chỉ ra rủi ro chung: giá nhiên liệu và vật liệu xây dựng, cùng tình trạng thiếu lao động kỹ thuật. Một điểm chung khác được Nhịp sống kinh doanh ghi nhận: quý 1/2026, nhiều “ông lớn” xây dựng như Coteccons, Vinaconex, Hòa Bình và FECON có lãi tăng nhưng dòng tiền kinh doanh âm. Đó là đặc thù của cả ngành: làm trước, thu sau. Tháng 9/2026, Chính phủ làm việc với một số nhà thầu, trong đó có Sơn Hải, FECON, Lizen, để tháo gỡ khó khăn cho nhà thầu xây dựng. Với nhà đầu tư, đây là tín hiệu cho thấy các vướng mắc chung của nhà thầu đang được đưa lên bàn làm việc; kết quả cụ thể thì cần chờ các văn bản sau đó.
Long Thành: kết luận thanh tra 318/KL-TTCP và cách FECON phản hồi
Đây là phần mà bất kỳ ai tìm hiểu FCN trong năm 2026 cũng sẽ gặp, và cũng là phần dễ bị hiểu sai nhất nếu chỉ đọc tiêu đề. Vì vậy, vwealth trình bày đúng những gì văn bản và nguồn tin chính thống ghi nhận, theo thứ tự: văn bản là gì, FECON ở vị trí nào, kết luận nói gì về liên danh có FECON, và FECON phản hồi ra sao.
Văn bản. Ngày 29/7/2026, Thanh tra Chính phủ công bố Kết luận thanh tra số 318/KL-TTCP liên quan dự án Cảng hàng không quốc tế Long Thành. Theo VnExpress và The Leader, Thanh tra Chính phủ chuyển thông tin tới Bộ Công an để xem xét, xử lý đối với các nhà thầu có hành vi chuyển nhượng thầu và đối với chủ đầu tư là ACV. Danh sách nhà thầu được nhắc tới gồm nhiều doanh nghiệp xây dựng như Vinaconex, Hancorp, CC1, Ricons, Newtecons và FECON.
Vị trí của FECON. Theo Người Quan Sát, FECON là thành viên của liên danh ba nhà thầu gồm Hancorp, Vinaconex và FECON thực hiện gói thầu 5.6 “Thi công cọc công trình Nhà ga hành khách”. FECON không phải nhà thầu duy nhất của gói này, mà là một trong ba thành viên liên danh.
Nội dung kết luận liên quan liên danh. Kết luận xác định liên danh đã ký với nhà thầu khác, chưa được chủ đầu tư chấp thuận làm thầu phụ, với giá trị 87,1 tỷ đồng, và hành vi này thuộc hành vi chuyển nhượng thầu. Con số 87,1 tỷ đồng là giá trị được xác định cho liên danh, nguồn mà vwealth đọc được không tách riêng phần của từng thành viên.
Phản hồi của FECON. Theo biên bản Đại hội đồng cổ đông ngày 10/8/2026 được Vietstock dẫn, FECON cho biết đã phối hợp và cung cấp đầy đủ hồ sơ cho cơ quan chức năng, và tới thời điểm đại hội chưa phát sinh vấn đề hay ảnh hưởng bất lợi nào với công ty.
Vậy bạn nên đọc thông tin này thế nào? Có ba điểm cần giữ rõ. Thứ nhất, “chuyển thông tin tới Bộ Công an để xem xét, xử lý” là một bước trong quy trình, nghĩa là cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét tiếp. Nó không phải là một bản án hay kết luận về trách nhiệm hình sự của bất kỳ cá nhân, tổ chức nào. Thứ hai, theo nguyên tắc suy đoán vô tội, một tổ chức hay cá nhân chỉ bị coi là có tội khi có bản án có hiệu lực pháp luật của toà án. Thứ ba, vwealth không suy đoán về kết quả xem xét, mức độ ảnh hưởng tài chính hay việc gói thầu có bị điều chỉnh hay không, vì các nguồn đã đọc không nêu điều đó.
Điều bạn có thể làm là theo dõi các công bố thông tin chính thức của FECON trên trang của công ty và trên HOSE. Nếu có diễn biến mới từ cơ quan chức năng ảnh hưởng tới công ty, doanh nghiệp niêm yết có nghĩa vụ công bố. Khi đó, hãy đọc nguyên văn công bố thay vì đọc lại qua tiêu đề. Chương 5 đã cho thấy phản ứng của cổ phiếu ngày 29/7/2026: giảm mạnh lúc mở cửa, rồi hồi lại về cuối phiên. Đó là ví dụ điển hình cho việc tiêu đề tạo ra biến động trước khi nội dung được đọc kỹ.
Dự đoán xu hướng FECON: ba ngã rẽ từ năm 2027
Chương này không đoán giá cổ phiếu và không đưa ra con số lợi nhuận tương lai do vwealth tự dự phóng. Thay vào đó, nó làm hai việc. Việc thứ nhất là liệt kê những động lực đã có trên giấy: kế hoạch Đại hội đồng cổ đông đã thông qua, hợp đồng đã ký, dự án đã khởi công. Việc thứ hai là vẽ ra ba kịch bản theo kiểu “nếu điều kiện A, B, C xảy ra thì câu chuyện sẽ nghiêng về hướng nào”, để bạn biết mỗi quý cần nhìn vào đâu mà tự nhận ra mình đang ở kịch bản nào.
Trước hết, hãy nhắc lại những mốc kế hoạch và thực tế mà các kịch bản sẽ xoay quanh. Đại hội đồng cổ đông ngày 10/8/2026 thông qua kế hoạch năm 2026 với doanh thu hợp nhất 5.600 tỷ đồng (tăng 15%), lợi nhuận sau thuế hợp nhất 250 tỷ đồng (tăng khoảng 160%), lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ (báo cáo riêng) 60 tỷ đồng (tăng 445%) và EPS 1.115 đồng (tăng 455%). Vietstock ghi một mục tiêu khác là “lợi nhuận ròng 200 tỷ đồng, gấp 6,3 lần”; bài này giữ đúng nhãn từng con số, không trộn chúng với nhau. Về thực tế, 6 tháng đầu năm 2026 FECON đạt doanh thu 3.212,8 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế 107,2 tỷ và lợi nhuận sau thuế 78,8 tỷ, tương ứng 57% kế hoạch doanh thu và khoảng 31% kế hoạch lợi nhuận. Quý 3/2026, theo CafeF, lợi nhuận trước thuế đạt 131 tỷ đồng, tăng 442%; lũy kế 9 tháng lợi nhuận trước thuế 239 tỷ đồng, tăng 351%. Doanh thu và lợi nhuận sau thuế quý 3 chưa có trong nguồn vwealth đọc được, và lợi nhuận trước thuế không so trực tiếp được với kế hoạch lợi nhuận sau thuế, nên bài không tính tỷ lệ hoàn thành 9 tháng.
Động lực thứ nhất: metro và khu công nghiệp tới điểm rơi
Ban lãnh đạo FECON nói khá rõ về thời điểm: theo Vietstock, điểm rơi của mảng metro và nhà ở xã hội dự kiến từ năm 2027, còn khu công nghiệp là động lực cho giai đoạn 2026–2027 và đã có khách hàng đặt cọc. Ở mảng metro, nửa đầu năm 2026 công ty đã ký khoảng 50% khối lượng phần ngầm của Metro số 5, và dự kiến ký thêm khối lượng phát sinh cũng như các hạng mục ngầm ở TP.HCM. Metro số 2 Hà Nội đã khởi công từ tháng 10/2025 với gói Depot Xuân Đỉnh của FECON. Những hợp đồng này, nếu được thi công đúng tiến độ, sẽ dần chuyển thành doanh thu trong vài năm tới.
Ở mảng đầu tư dự án, KCN FECON IP Hòa Yên tại Bắc Ninh rộng 256,68 ha, vốn đầu tư hơn 3.700 tỷ đồng, FECON nắm 36%, khởi công tháng 4/2026 và dự kiến bắt đầu bán hàng từ cuối năm 2026. Cụm công nghiệp Danh Thắng – Đoan Bái (FECON 51%) đã kết chuyển 486,3 tỷ đồng từ xây dựng cơ bản dở dang sang tài sản cố định hữu hình trong nửa đầu năm 2026, một dấu hiệu dự án đã đi vào giai đoạn có thể khai thác. Doanh thu kinh doanh và chuyển nhượng bất động sản 6 tháng đầu năm 2026 đạt 116,7 tỷ đồng, gấp hơn 2,3 lần cùng kỳ. Nếu bạn muốn hiểu cách thị trường định giá một doanh nghiệp khu công nghiệp thuần, bài có nên mua cổ phiếu IDC (IDICO) sẽ cho bạn khung so sánh. Với FECON, khu công nghiệp là mảng phụ so với thi công, nhưng việc đã có khách đặt cọc khiến nó trở thành nguồn tiền đáng theo dõi trong 2026–2027.
Cần nói thêm một điều để bạn không kỳ vọng quá mức. Kế hoạch năm 2026, theo báo cáo thường niên 2025, được xây dựng dựa trên các dự án đã ký, khối lượng chuyển tiếp, xác suất trúng thầu khoảng 80 dự án đang theo đuổi, mảng bất động sản ở Square City, Danh Thắng – Đoan Bái, Hòa Yên, và kế hoạch thoái vốn các dự án năng lượng. Nghĩa là một phần kế hoạch phụ thuộc vào những việc chưa xảy ra: trúng thầu, bán được hàng, bán được dự án. Trong đó, dự án năng lượng Quốc Vinh Sóc Trăng từng có thương vụ bán năm 2023 không thành và vẫn đang được tìm cách chuyển nhượng, theo VietnamFinance. Mỗi khoản thoái vốn thành công là một khoản tiền về giúp giảm nợ; mỗi khoản lỡ hẹn là một lỗ hổng trong kế hoạch.
Động lực thứ hai: phát hành thành công và giảm nợ vay
Nếu metro là động lực của doanh thu, thì đợt phát hành khoảng 87,5 triệu cổ phiếu là động lực của bảng cân đối. Chương 4 đã chỉ ra gánh nặng: tại 30/6/2026, vay nợ khoảng 4.267 tỷ đồng, tương đương khoảng 126% vốn chủ sở hữu; 6 tháng đầu năm công ty chi trả lãi vay 123,6 tỷ đồng, khoảng 20 tỷ đồng mỗi tháng. Phương án phát hành dành khoảng 698 tỷ đồng để trả nợ. Nếu hoàn tất, cơ cấu vốn sẽ nhẹ đi đáng kể so với hiện nay.
Ngoài phát hành, FECON đưa ra một loạt việc tái cấu trúc tài chính được Người Quan Sát ghi nhận: thu hồi công nợ, đẩy nhanh nghiệm thu và quyết toán, quản trị tài chính tập trung, thoái vốn các khoản đầu tư không phù hợp. Công ty cũng dự kiến đầu tư khoảng 390 tỷ đồng máy móc trong 2026–2027 (máy tường vây, khoan nhồi, TBM) và lập Trung tâm thiết bị với mục tiêu nâng hiệu suất sử dụng từ khoảng 40% lên 60–70% mỗi năm. Hai hướng này đi ngược nhau về dòng tiền: một bên thu tiền về, một bên chi ra. Kết quả ròng phụ thuộc vào việc bên nào nhanh hơn.
Có một tín hiệu tích cực ban đầu: dòng tiền từ hoạt động kinh doanh 6 tháng đầu năm 2026 dương 172 tỷ đồng, trong khi cùng kỳ năm trước âm 356 tỷ đồng. Đồng thời, dòng tiền đầu tư âm 545 tỷ đồng và dòng tiền tài chính dương 102 tỷ đồng. Nghĩa là công ty bắt đầu thu được tiền từ công trường, nhưng vẫn đang chi nhiều cho đầu tư và vẫn cần vay thêm. Tháng 6/2026, FECON huy động thành công 125 tỷ đồng trái phiếu (mã FCN12601, niêm yết trên HNX). Năm 2026 công ty dự kiến không chia cổ tức tiền mặt để giữ nguồn lực cho dự án và nhu cầu vốn năm 2027. Tất cả cho thấy giai đoạn 2026–2027 là giai đoạn “gồng vốn”, và đợt phát hành là mảnh ghép quan trọng nhất.
Kịch bản lạc quan: kế hoạch được thực hiện, tiền về đủ, nợ giảm
Kịch bản này xảy ra khi nhiều điều kiện thuận cùng đến một lúc. Về kinh doanh: FECON đạt hoặc tiến sát kế hoạch năm 2026 với doanh thu hợp nhất 5.600 tỷ và lợi nhuận sau thuế hợp nhất 250 tỷ đồng, chấm dứt chuỗi bảy năm hụt kế hoạch lợi nhuận. Quý 3/2026 với lợi nhuận trước thuế 131 tỷ đồng là một bước theo hướng đó, nhưng quý 4 vẫn phải đóng góp đáng kể. Về metro: Metro số 5 và Metro số 2 thi công đúng tiến độ, FECON ký thêm phần khối lượng ngầm còn lại và các hạng mục ngầm ở TP.HCM như dự kiến. Về khu công nghiệp: Hòa Yên bán được hàng từ cuối năm 2026 như kế hoạch.
Về tài chính: đợt chào bán cho cổ đông hiện hữu được mua gần hết, đợt riêng lẻ tìm được nhà đầu tư, và khoảng 698 tỷ đồng được dùng đúng mục đích trả nợ. Phải thu và chi phí dở dang giảm dần nhờ nghiệm thu, quyết toán nhanh. Dòng tiền kinh doanh tiếp tục dương trong các quý tiếp theo. Về pháp lý: vụ việc liên quan gói 5.6 Long Thành được cơ quan chức năng xem xét xong mà không phát sinh ảnh hưởng bất lợi đáng kể tới công ty, đúng như FECON phản hồi tại đại hội.
Trong kịch bản này, FECON bước vào năm 2027 với nợ vay nhẹ hơn, backlog dày, và mảng metro tới đúng điểm rơi mà ban lãnh đạo nói. Câu chuyện của FCN có thể chuyển từ “nhà thầu nhiều việc nhưng thiếu tiền” sang “nhà thầu công trình ngầm bước vào chu kỳ metro với bảng cân đối nhẹ hơn”. Nhưng hãy nhớ: kịch bản này đòi hỏi gần như mọi biến số cùng thuận, và với một doanh nghiệp có lịch sử hụt kế hoạch dài như FECON, xác suất mọi thứ cùng thuận không cao. Hơn nữa, mức giá tại thời điểm bạn mua có thể đã phản ánh một phần kỳ vọng này.
Kịch bản cơ sở: backlog thành doanh thu, nhưng biên mỏng và tiền về chậm
Kịch bản cơ sở là kịch bản “giống quá khứ nhưng nhỉnh hơn”. Doanh thu tiếp tục tăng nhờ backlog khoảng 10.000 tỷ đồng, vì hợp đồng đã ký thì phần lớn sẽ được thi công. Lợi nhuận cải thiện so với năm 2025, như 9 tháng đầu năm 2026 đã cho thấy với lợi nhuận trước thuế 239 tỷ đồng, nhưng kết quả cả năm có thể vẫn không đạt trọn kế hoạch 250 tỷ đồng lợi nhuận sau thuế hợp nhất. Điều kiện để rơi vào kịch bản này khá quen: biên lợi nhuận gộp vẫn mỏng (quý 2/2026 biên gộp đã giảm từ 12,49% xuống 9,61%), lãi vay vẫn ăn một phần đáng kể lợi nhuận gộp, và tốc độ thu tiền chỉ cải thiện từ từ.
Về vốn, đợt phát hành hoàn tất một phần: cổ đông hiện hữu mua phần lớn, nhưng đợt riêng lẻ chậm hoặc nhỏ hơn dự kiến, nên số tiền trả nợ ít hơn 698 tỷ đồng. Nợ vay giảm nhưng không nhiều, và công ty tiếp tục dùng trái phiếu, vay ngân hàng để tài trợ khối lượng thi công mới. Về metro: tiến độ có chậm ở một số đoạn, điểm rơi lùi một phần sang sau năm 2027. Về khu công nghiệp: Hòa Yên bán hàng nhưng chậm hơn kế hoạch.
Trong kịch bản này, FECON vẫn là một doanh nghiệp có lãi và có việc, nhưng câu chuyện “chu kỳ tăng trưởng mới” chưa được chứng minh trọn vẹn. Cổ phiếu khi đó thường đi theo nhịp tin tức của cả nhóm đầu tư công hơn là theo câu chuyện riêng của công ty. Lợi nhuận đầu tư vào FCN trong kịch bản này phụ thuộc nhiều vào thời điểm bạn mua: mua khi thị trường hào hứng với tin thầu thường khó hơn mua khi thị trường đang lo về nợ và pha loãng.
Kịch bản xấu: phát hành không thành, phải thu ứ đọng, nhiều biến số cùng ngược
Kịch bản xấu không cần mọi thứ sụp đổ. Chỉ cần hai hoặc ba biến số cùng đi ngược. Biến số thứ nhất là đợt phát hành: nếu thị giá tiến sát hoặc xuống dưới mức chào bán 10.000 đồng, cổ đông hiện hữu có thể không mặn mà thực hiện quyền, và đợt riêng lẻ giá 13.000 đồng càng khó tìm người mua. Khi đó, kế hoạch dùng khoảng 698 tỷ đồng trả nợ bị hụt, công ty phải tiếp tục dựa vào vay ngân hàng và trái phiếu.
Biến số thứ hai là phải thu và chi phí dở dang. Tại 30/6/2026, phải thu ngắn hạn 4.423 tỷ đồng, chi phí xây dựng dở dang 3.359 tỷ đồng, tiền mặt còn khoảng 490 tỷ. Nếu giải ngân đầu tư công chậm, hoặc một số chủ đầu tư tư nhân gặp khó, tiền về chậm hơn, công ty phải vay để làm tiếp, và chi phí lãi vay vốn đã khoảng 20 tỷ đồng mỗi tháng sẽ tiếp tục ăn vào lợi nhuận. Lịch sử cho thấy điều này đã xảy ra: năm 2023, khi lãi vay chiếm khoảng 53,6% lợi nhuận gộp (ước tính vwealth), FECON lần đầu báo lỗ kể từ khi niêm yết.
Biến số thứ ba là môi trường bên ngoài: lãi suất tăng làm chi phí vay đắt hơn; giá nhiên liệu và vật liệu xây dựng tăng làm co biên các hợp đồng giá cố định; thiếu lao động kỹ thuật làm chậm tiến độ. Biến số thứ tư là quá trình xem xét liên quan gói 5.6 Long Thành kéo dài, khiến thông tin về công ty bất định lâu hơn. Bài này không giả định kết quả của quá trình đó; điều kiện ở đây chỉ là “kéo dài” và tạo tâm lý thận trọng trên thị trường.
Trong kịch bản xấu, câu chuyện của FECON quay về điểm cũ: việc nhiều nhưng tiền nằm ở công trường, lợi nhuận bị lãi vay chia phần, và kế hoạch lại hụt thêm một năm. Đây không phải kịch bản phá sản hay đổ vỡ; nó là kịch bản “mắc kẹt” mà nhiều nhà thầu Việt Nam đã từng trải qua. Với nhà đầu tư, mắc kẹt trong một cổ phiếu không chia cổ tức và vừa bị pha loãng là một chi phí cơ hội lớn.
Ảnh dưới đây tóm tắt ba kịch bản bằng điều kiện, kèm các mốc kế hoạch và thực tế đã công bố. Không có con số dự phóng nào trong ảnh: chỉ có kế hoạch năm 2026 (doanh thu 5.600 tỷ, lợi nhuận sau thuế hợp nhất 250 tỷ đồng) và số thực tế 9 tháng (lợi nhuận trước thuế 239 tỷ đồng).

Để dễ theo dõi theo từng quý, bảng dưới đây gom ba kịch bản thành các dấu hiệu bạn có thể kiểm bằng báo cáo tài chính và công bố thông tin.
| Kịch bản | Điều kiện chính | Dấu hiệu theo dõi hằng quý |
|---|---|---|
| Lạc quan | Đạt hoặc tiến sát KH 2026 (DT 5.600 tỷ, LNST hợp nhất 250 tỷ); phát hành đủ khoảng 87,5 triệu cp; metro đúng tiến độ; Hòa Yên bán hàng từ cuối 2026 | Kết quả chào bán công bố đủ; dư nợ vay giảm rõ; CFO dương liên tiếp; phải thu và dở dang giảm; hợp đồng ngầm mới ở Metro 5 và TP.HCM |
| Cơ sở | Doanh thu tăng theo backlog khoảng 10.000 tỷ nhưng biên gộp mỏng; phát hành hoàn tất một phần; metro chậm ở một số đoạn | Biên gộp tương tự các kỳ gần đây (9,61% ở quý 2/2026; khoảng 14,5% cả năm 2025, ước tính vwealth); lãi vay vẫn chiếm phần lớn lợi nhuận gộp; vay nợ giảm ít; doanh thu BĐS tăng nhưng chậm |
| Xấu | Phát hành không thành hoặc thiếu nhiều; phải thu ứ đọng; lãi suất, giá vật liệu tăng; quá trình xem xét Long Thành kéo dài | Tiền mặt giảm, vay mới tăng; CFO âm trở lại; số ngày thu tiền tăng; kế hoạch năm hụt lần thứ tám |
Nguồn: kế hoạch ĐHĐCĐ 10/8/2026; số 6 tháng và 30/6/2026 theo VnBusiness, Vietstock; số 9 tháng theo CafeF; backlog theo CafeF; tổng hợp điều kiện của vwealth.
Có nên mua cổ phiếu FCN không? Cân lợi và hại
Bảy chương đã đi qua đủ mọi góc của FECON: từ nhóm kỹ sư nền móng năm 2004, qua cổ đông Nhật và robot đào hầm, tới bảng cân đối nặng nợ, đợt phát hành lớn và chu kỳ metro đang mở ra. Giờ là lúc gom tất cả lại để trả lời câu hỏi mà bạn tìm đến bài này: có nên mua cổ phiếu FCN không? Câu trả lời trung thực là: tuỳ bạn là ai, bạn cần gì từ khoản đầu tư, và bạn mua ở mức giá nào. Chương này không khuyến nghị mua hay bán, mà đặt lợi và hại lên bàn cân, rồi chỉ ra kiểu nhà đầu tư nào hợp và không hợp với FCN.
Điểm cộng: việc nhiều, công nghệ ngầm hiếm, cổ đông Nhật gắn bó
Điểm cộng đầu tiên là sổ đặt hàng. Backlog khoảng 10.000 tỷ đồng từ gần 20 dự án tới cuối quý 2/2026, tương đương khoảng 2,1 lần doanh thu năm 2025 (ước tính vwealth), cho FECON khối lượng việc để làm trong nhiều quý. Với một nhà thầu, đó là nền tảng quan trọng nhất, vì không có hợp đồng thì mọi câu chuyện về biên lợi nhuận hay dòng tiền đều không có ý nghĩa. Danh sách dự án cũng đa dạng: metro, sân bay Gia Bình, cảng, bệnh viện, khu công nghiệp, nhà ở.
Điểm cộng thứ hai là vị thế trong công trình ngầm. FECON đã tham gia Metro số 1 TP.HCM, Metro số 3 Hà Nội, và đang ở Metro số 2, Metro số 5. Kinh nghiệm vận hành TBM, xử lý nền cho ga ngầm và công nghệ RAS, CDM, Jet Grouting từ liên doanh với Raito Kogyo là những thứ không thể có được trong một hai năm. Khi quy hoạch metro hơn 1.000 km của hai thành phố lớn được triển khai, nhà thầu có sẵn năng lực và lý lịch dự án sẽ có lợi thế khi tham gia.
Điểm cộng thứ ba là cổ đông chiến lược. Raito Kogyo nắm khoảng 25,51% vốn và là cổ đông lớn nhất. Đối tác Nhật vừa là nguồn công nghệ, vừa là một lớp giám sát quản trị. Điểm cộng thứ tư là kết quả gần đây đã cải thiện rõ: lợi nhuận trước thuế quý 3/2026 đạt 131 tỷ đồng, tăng 442%; lũy kế 9 tháng 239 tỷ đồng, tăng 351%; dòng tiền kinh doanh 6 tháng đầu năm 2026 dương 172 tỷ đồng sau khi âm 356 tỷ cùng kỳ.
Điểm trừ: đòn bẩy cao, vốn lưu động bị chôn, lịch sử hụt kế hoạch
Điểm trừ lớn nhất là nợ vay. Tại 30/6/2026, vay nợ khoảng 4.267 tỷ đồng, bằng khoảng 126% vốn chủ sở hữu; tỷ lệ nợ vay trên vốn chủ sở hữu đã tăng từ khoảng 0,46 lần năm 2019 lên khoảng 1,23 lần cuối năm 2025 (ước tính vwealth). Chi trả lãi vay khoảng 20 tỷ đồng mỗi tháng là một khoản cố định mà lợi nhuận phải gánh trước khi về tới cổ đông.
Điểm trừ thứ hai là vốn lưu động bị chôn ở công trường. Khoảng 71% tổng tài sản nằm ở phải thu ngắn hạn và tồn kho tại 30/6/2026, chu kỳ chuyển đổi tiền mặt năm 2025 là 453 ngày. Nói đơn giản: từ lúc FECON bỏ tiền ra làm tới lúc thu tiền về mất hơn một năm. Lần đính chính báo cáo tài chính hợp nhất quý 4/2025, khi doanh thu quý giảm khoảng 1.140 tỷ đồng sau điều chỉnh mà công ty giải trình do sai sót in ấn, cũng là lời nhắc rằng bạn nên đọc báo cáo kỹ, kể cả phần giải trình.
Điểm trừ thứ ba là lịch sử thực hiện kế hoạch. Bảy năm liên tiếp từ 2019 tới 2025, FECON không đạt kế hoạch lợi nhuận, trong đó năm 2025 chỉ đạt 48% kế hoạch 200 tỷ đồng. Khi kế hoạch năm 2026 đặt lợi nhuận sau thuế hợp nhất 250 tỷ đồng, nhà đầu tư có lý do để chờ số thật thay vì tin vào số kế hoạch. Điểm trừ thứ tư là pha loãng và cổ tức: nếu đợt phát hành hoàn tất, số cổ phiếu tăng khoảng 55,6%; công ty không chia cổ tức tiền mặt cho năm 2025 và dự kiến không chia cho năm 2026. Cuối cùng là yếu tố pháp lý: kết luận thanh tra 318/KL-TTCP về Long Thành liên quan liên danh có FECON đang được cơ quan chức năng xem xét theo quy trình, và kết quả chưa có trong các nguồn bài này đọc được.
| Lợi | Hại | Cách bạn tự kiểm chứng |
|---|---|---|
| Backlog khoảng 10.000 tỷ, khoảng 2,1 lần doanh thu 2025 (ước tính vwealth) | Backlog chỉ thành tiền khi nghiệm thu, thanh toán; chu kỳ tiền 453 ngày (2025) | Doanh thu và phải thu mỗi quý: doanh thu tăng mà phải thu không phình thêm là tốt |
| Kinh nghiệm metro L1, L3, L2, L5; công nghệ Raito | Ở gói EPC lớn, FECON thường là một phần của liên danh, biên phụ thuộc hợp đồng | Đọc vai trò của FECON trong từng hợp đồng mới công bố |
| Raito Kogyo khoảng 25,51%, cổ đông lớn nhất, nguồn công nghệ | Khối ngoại giảm từ 33,7% (2023) xuống khoảng 30,9% (6/2026) | Kết quả đợt chào bán: Raito có thực hiện quyền mua không |
| 9T/2026 LNTT 239 tỷ, tăng 351%; CFO 6T dương 172 tỷ | 7 năm hụt KH lợi nhuận; vay khoảng 126% VCSH (30/6/2026) | So LNST cả năm 2026 với KH 250 tỷ; theo dõi dư nợ vay sau phát hành |
| Huy động khoảng 875 tỷ, khoảng 698 tỷ để trả nợ | Pha loãng khoảng 55,6%; không chia cổ tức tiền 2025–2026 | Số tiền thực thu, tỷ lệ thực hiện quyền, EPS sau phát hành |
Ai hợp với FCN, ai nên đứng ngoài
FCN hợp với nhà đầu tư chịu được biến động và có góc nhìn theo chu kỳ hạ tầng. Nếu bạn tin rằng các tuyến metro ở Hà Nội, TP.HCM sẽ được đẩy nhanh trong nhiều năm tới, và muốn đặt cược vào một nhà thầu có năng lực công trình ngầm, FCN là một trong những cái tên đáng nghiên cứu. Nhưng bạn cần đủ kiên nhẫn: ban lãnh đạo đã nói điểm rơi metro từ năm 2027, nghĩa là phần lớn câu chuyện còn ở phía trước, không phải trong vài quý tới.
FCN cũng hợp với người có thói quen đọc báo cáo tài chính mỗi quý. Với một nhà thầu nặng nợ và có chu kỳ tiền dài, cổ phiếu không phải thứ để mua rồi quên. Bạn cần theo dõi phải thu, dòng tiền kinh doanh, dư nợ vay và tiến độ đợt phát hành. Người làm được việc này sẽ nhận ra sớm khi câu chuyện đổi hướng, dù tốt hay xấu.
Ngược lại, FCN không hợp với người cần thu nhập đều từ cổ tức. Công ty không chia cổ tức tiền mặt cho năm 2025, dự kiến không chia cho năm 2026, và lịch sử trả cổ tức cũng không đều: cổ tức năm 2022 được trả làm hai đợt, đợt cuối 4% vào ngày 30/12/2025. Nếu bạn cần dòng tiền ổn định, các cổ phiếu hạ tầng có nguồn thu từ phí khai thác có thể phù hợp hơn; bạn có thể tham khảo phân tích cổ phiếu CII hoặc cổ phiếu HUT (Tasco) để thấy một mô hình hạ tầng khác. FCN cũng không hợp với người không chịu được pha loãng: nếu bạn không định thực hiện quyền mua trong đợt chào bán, tỷ lệ sở hữu của bạn sẽ giảm.
Cuối cùng, FCN không hợp với người dễ phản ứng theo tiêu đề. Cổ phiếu này nhạy với tin thầu, tin đầu tư công và tin pháp lý, như phiên 29/7/2026 đã cho thấy. Nếu bạn thường bán khi thấy tin xấu và mua khi thấy tin tốt mà chưa kịp đọc nội dung, bạn có thể chịu biến động nhiều hơn mức cần thiết. Muốn xem FCN trong bức tranh rộng hơn của ngành, bài trụ cổ phiếu công nghiệp và năng lượng trên vwealth sẽ giúp bạn so sánh với các doanh nghiệp cùng nhóm.
Năm chỉ số cần theo dõi mỗi quý
Nếu bạn quyết định theo dõi FCN, đây là năm con số đáng mở ra mỗi khi FECON công bố báo cáo tài chính quý.
Một là dòng tiền từ hoạt động kinh doanh (CFO). Sáu tháng đầu năm 2026 dương 172 tỷ đồng sau khi cùng kỳ âm 356 tỷ đồng. Nếu CFO dương liên tiếp nhiều quý, đó là bằng chứng rõ nhất rằng backlog đang biến thành tiền, không chỉ thành doanh thu trên giấy.
Hai là phải thu ngắn hạn và chi phí dở dang. Tại 30/6/2026, phải thu ngắn hạn 4.423 tỷ, dở dang công trình 3.359 tỷ đồng. Hai con số này nên tăng chậm hơn doanh thu. Nếu chúng phình nhanh hơn doanh thu, nghĩa là công ty đang làm nhiều nhưng thu ít.
Ba là vay nợ trên vốn chủ sở hữu. Khoảng 126% tại 30/6/2026. Sau đợt phát hành, tỷ lệ này cần giảm rõ vì vừa có thêm vốn, vừa trả bớt nợ. Nếu nó không giảm, tiền huy động đã được dùng cho việc khác hoặc nợ mới tăng nhanh.
Bốn là backlog và hợp đồng ký mới. Khoảng 10.000 tỷ đồng tới cuối quý 2/2026. Bạn muốn thấy hợp đồng ký mới bù đắp được phần đã thi công, để sổ đặt hàng không mỏng đi. Đặc biệt đáng chú ý là phần khối lượng ngầm còn lại của Metro số 5 và các hạng mục ngầm ở TP.HCM mà ban lãnh đạo đã nhắc.
Năm là kết quả đợt phát hành. Số cổ phiếu thực bán, số tiền thực thu, tỷ lệ thực hiện quyền của cổ đông hiện hữu, danh tính nhà đầu tư riêng lẻ, và việc dùng tiền có đúng phương án trả nợ khoảng 698 tỷ đồng hay không. Đây là con số quyết định FECON bước vào năm 2027 với bảng cân đối nào.
Lời kết: có nên mua cổ phiếu FCN lúc này?
FECON là một câu chuyện hiếm trên sàn chứng khoán Việt Nam: một nhà thầu xuất phát từ nghề nền móng, tự học cách đào hầm, kéo được đối tác Nhật làm cổ đông lớn nhất, và có mặt ở nhiều tuyến metro của Hà Nội và TP.HCM. Backlog dày, năng lực kỹ thuật thật, kết quả 9 tháng năm 2026 cải thiện rõ. Đó là phần “việc”.
Phần “tiền” thì khác. Nợ vay cao, hơn bảy phần mười tài sản nằm ở phải thu và tồn kho, lãi vay khoảng 20 tỷ đồng mỗi tháng, bảy năm liền hụt kế hoạch lợi nhuận, và một đợt phát hành sẽ tăng số cổ phiếu thêm khoảng 55,6%. Câu hỏi trung tâm của FCN vì thế không phải “FECON có việc không”, mà là: FECON có biến được backlog khoảng 10.000 tỷ đồng thành tiền mặt đủ nhanh để trả nợ, vượt qua đợt pha loãng, trước khi chu kỳ metro thật sự tới điểm rơi năm 2027 hay không?
Bài viết này không khuyến nghị mua hay bán. Nó cho bạn tấm bản đồ: FECON kiếm tiền từ đâu, đọc số của họ thế nào, và theo dõi những dấu hiệu nào để biết câu chuyện đang đi theo kịch bản nào. Quyết định cuối cùng là của bạn, dựa trên mục tiêu, khẩu vị rủi ro và mức giá tại thời điểm bạn xem. Để có số định giá, lợi nhuận và điểm chấm cập nhật theo báo cáo tài chính mới nhất, bạn có thể mở báo cáo phân tích cổ phiếu trên vwealth, hoặc đăng ký tài khoản vwealth miễn phí để theo dõi FCN cùng các cổ phiếu xây dựng hạ tầng khác trong một nơi.
Phân tích cổ phiếu nhanh hơn với vwealth. Nền tảng dùng 12 AI đọc báo cáo tài chính, định giá và chấm điểm cổ phiếu Việt Nam — số liệu cập nhật thay cho việc tra cứu thủ công. Tạo tài khoản miễn phí để đọc báo cáo phân tích mới nhất.
